aquarelle

/,ækwə'rel/
danh từ giống cái
  1. (hội họa) màu nước
  2. tranh vẽ bằng màu nước, tranh thủy mạc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "aquarelle"

aquarelle
Une artiste peint un paysage à l'aquarelle.