aquarelle

/,ækwə'rel/
Học thuật
Thân thiện
aquarelle

Une artiste peint un paysage à l'aquarelle.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Màu nước: Chất liệu hội họa được pha chế từ bột màu hòa tan trong nước.
    • Tranh vẽ bằng màu nước, tranh thủy mặc: Tác phẩm nghệ thuật được tạo ra bằng cách sử dụng chất liệu màu nước.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Elle préfère l'aquarelle à l'huile pour peindre des paysages. ( ấy thích màu nước hơn sơn dầu để vẽ phong cảnh.)
    • Cette aquarelle représente un champ de lavande en Provence. (Bức tranh màu nước này mô tả một cánh đồng oải hương ở Provence.)
    • L'artiste expose ses aquarelles à la galerie. (Nghệ sĩ triển lãm các bức tranh màu nước của mình tại phòng trưng bày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Peindre à l'aquarelle": Vẽ bằng màu nước.

    • Il a appris à peindre à l'aquarelle lors d'un stage. (Anh ấy đã học vẽ bằng màu nước trong một khóa học.)
  • "Les techniques de l'aquarelle": Các kỹ thuật vẽ màu nước.

    • La transparence est une caractéristique essentielle des techniques de l'aquarelle. (Độ trong suốtmột đặc điểm thiết yếu của các kỹ thuật vẽ màu nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Aquarelliste (n): Họa vẽ tranh màu nước.
    • Mon voisin est un aquarelliste renommé. (Hàng xóm của tôimột họa vẽ tranh màu nước nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Peinture à l'eau: Tranh vẽ bằng màu nước (cách gọi mô tả).
  • Gouache (n): Màu bột, một chất liệu hội họa khác gốc nước nhưng cho hiệu ứng mờ đục hơn màu nước.
aquarelle

Une artiste peint un paysage à l'aquarelle.

danh từ giống cái
  1. (hội họa) màu nước
  2. tranh vẽ bằng màu nước, tranh thủy mạc

Từ có nhắc đến "aquarelle"