aquarelle
/,ækwə'rel/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Màu nước: Chất liệu hội họa được pha chế từ bột màu hòa tan trong nước.
- Tranh vẽ bằng màu nước, tranh thủy mặc: Tác phẩm nghệ thuật được tạo ra bằng cách sử dụng chất liệu màu nước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Elle préfère l'aquarelle à l'huile pour peindre des paysages. (Cô ấy thích màu nước hơn sơn dầu để vẽ phong cảnh.)
- Cette aquarelle représente un champ de lavande en Provence. (Bức tranh màu nước này mô tả một cánh đồng oải hương ở Provence.)
- L'artiste expose ses aquarelles à la galerie. (Nghệ sĩ triển lãm các bức tranh màu nước của mình tại phòng trưng bày.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Peindre à l'aquarelle": Vẽ bằng màu nước.
- Il a appris à peindre à l'aquarelle lors d'un stage. (Anh ấy đã học vẽ bằng màu nước trong một khóa học.)
"Les techniques de l'aquarelle": Các kỹ thuật vẽ màu nước.
- La transparence est une caractéristique essentielle des techniques de l'aquarelle. (Độ trong suốt là một đặc điểm thiết yếu của các kỹ thuật vẽ màu nước.)
Biến thể và từ gần giống
- Aquarelliste (n): Họa sĩ vẽ tranh màu nước.
- Mon voisin est un aquarelliste renommé. (Hàng xóm của tôi là một họa sĩ vẽ tranh màu nước nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
- Peinture à l'eau: Tranh vẽ bằng màu nước (cách gọi mô tả).
- Gouache (n): Màu bột, một chất liệu hội họa khác có gốc nước nhưng cho hiệu ứng mờ đục hơn màu nước.
danh từ giống cái
- (hội họa) màu nước
- tranh vẽ bằng màu nước, tranh thủy mạc