aquarium

/ə'kweəriəm/
Học thuật
Thân thiện
aquarium

L'enfant regarde les poissons dans l'aquarium.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bể kính (nuôi ...): Một bể chứa, thường làm bằng kính, được sử dụng để nuôi trưng bày các loài thủy sinh như , thực vật dưới nước hoặc các sinh vật biển khác.
    • Thủy cung: Một tòa nhà hoặc khu phức hợp công cộng lớn chứa nhiều bể kính để trưng bày các loài động vật thực vật dưới nước cho mục đích giáo dục giải trí.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les enfants regardent les poissons dans l'aquarium. (Bọn trẻ đang ngắm trong bể kính.)
    • Nous avons visité un grand aquarium à Marseille. (Chúng tôi đã thăm một thủy cung lớn ở Marseille.)
    • Il nettoie son aquarium chaque semaine. (Anh ấy vệ sinh bể của mình mỗi tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Aquarium d'eau douce": Bể nước ngọt.
    • Il s'est spécialisé dans les aquariums d'eau douce. (Anh ấy chuyên về các bể nước ngọt.)
  • "Aquarium d'eau de mer" / "Aquarium récifal": Bể nước mặn / Bể san hô.
    • Maintenir un aquarium d'eau de mer est plus complexe. (Việc duy trì một bể nước mặn phức tạp hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Aquariophile (n.m./n.f): Người chơi, người nuôi cảnh trong bể kính.
    • Les aquariophiles échangent souvent des conseils en ligne. (Những người chơi cảnh thường trao đổi lời khuyên trực tuyến.)
  • Aquariophilie (n.f): Thú chơi, bộ môn nuôi cảnh trong bể kính.
    • L'aquariophilie est un passe-temps très populaire. (Thú chơi cảnhmột sở thích rất phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Bassin (n.m): Bể, hồ (có thể dùng cho bể lớn, nhưng không nhất thiết làm bằng kính để quan sát).
  • Vivier (n.m): Bể nuôi (thường để nuôi giữ , hải sản sống trước khi chế biến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến với danh từ "aquarium")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ "aquarium")

aquarium

L'enfant regarde les poissons dans l'aquarium.

danh từ giống đực
  1. bể kính (nuôi ...)