aqueous solution
Danh từ: - Dung dịch nước: "aqueous solution" là một dung dịch trong đó nước (H₂O) đóng vai trò là dung môi (chất hòa tan các chất khác). Đây là khái niệm cơ bản trong hóa học, chỉ hỗn hợp đồng nhất của một hoặc nhiều chất tan trong nước.
- (Muối hòa tan trong nước tạo thành một dung dịch nước.)
- (Nhiều phản ứng hóa học xảy ra trong dung dịch nước.)
"concentrated aqueous solution": dung dịch nước đậm đặc, có nồng độ chất tan cao.
- A concentrated aqueous solution of sugar is used in candy making. (Một dung dịch nước đậm đặc của đường được dùng trong làm kẹo.)
"dilute aqueous solution": dung dịch nước loãng, có nồng độ chất tan thấp.
- A dilute aqueous solution of acetic acid is commonly known as vinegar. (Một dung dịch nước loãng của axit axetic thường được gọi là giấm.)
"aqueous solution of": dung dịch nước của một chất cụ thể.
- An aqueous solution of sodium chloride is used in intravenous drips. (Dung dịch nước của natri clorua được dùng trong truyền tĩnh mạch.)
Aqueous (tính từ): thuộc về nước, có chứa nước.
- An aqueous environment is essential for aquatic life. (Môi trường nước là cần thiết cho đời sống thủy sinh.)
Solution (danh từ): dung dịch (nói chung, không nhất thiết phải là nước).
- A solution can be made from various solvents like alcohol or oil. (Một dung dịch có thể được tạo ra từ các dung môi khác nhau như cồn hoặc dầu.)
- Dung dịch nước (trong tiếng Việt, đây là cách dịch trực tiếp và phổ biến nhất).
- Dung dịch trong nước: một cách diễn đạt khác, nhấn mạnh vai trò của nước.
Không có cụm động từ trực tiếp cho "aqueous solution", nhưng có thể kết hợp trong ngữ cảnh: - "dissolve in water": hòa tan trong nước, hành động tạo ra dung dịch nước. - The chemical dissolves quickly in water to form an aqueous solution. (Hóa chất tan nhanh trong nước để tạo thành dung dịch nước.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "aqueous solution". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh khoa học, có thể dùng: - "in aqueous media": trong môi trường nước. - Many biological processes occur in aqueous media. (Nhiều quá trình sinh học xảy ra trong môi trường nước.)