exhalation
/,ekshə'leiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự thở ra: Hành động đẩy không khí từ phổi ra ngoài qua mũi hoặc miệng.
- Hơi thở ra, luồng hơi: Lượng không khí hoặc hơi được thở ra trong một lần thở.
- Sự bốc lên, sự tỏa ra: Sự phát tán hoặc lan tỏa của một chất dưới dạng hơi, khí hoặc mùi hương.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- A long, slow exhalation can help you relax. (Một hơi thở ra dài và chậm có thể giúp bạn thư giãn.)
- We could see his exhalation in the cold winter air. (Chúng tôi có thể nhìn thấy hơi thở của anh ấy trong không khí lạnh mùa đông.)
- The exhalation of steam from the geyser was impressive. (Sự bốc hơi nước từ mạch nước phun rất ấn tượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "With a weary exhalation": Với một hơi thở ra đầy mệt mỏi, thường diễn tả sự buồn bã, chán nản hoặc nhẹ nhõm.
- She sank into the chair with a weary exhalation. (Cô ấy ngồi phịch xuống ghế với một hơi thở ra đầy mệt mỏi.)
Biến thể và từ gần giống
Exhale (động từ): Thở ra.
- Please exhale slowly. (Hãy thở ra từ từ.)
Exhalant (tính từ): Có liên quan đến việc thở ra hoặc tỏa ra.
Từ đồng nghĩa
- Expiration: Sự thở ra (trong ngữ cảnh sinh học/hô hấp).
- Breath out: Hơi thở ra.
- Emission: Sự phát thải, sự tỏa ra (khí, hơi).
Từ trái nghĩa
- Inhalation: Sự hít vào.
danh từ
- sự bốc lên, sự toả ra
- hơi thở, luồng gió; sương mù, hơi bốc
- cơn giận thoáng qua