exhalation

/,ekshə'leiʃn/
danh từ
  1. sự bốc lên, sự toả ra
  2. hơi thở, luồng gió; sương mù, hơi bốc
  3. cơn giận thoáng qua

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

exhalation
A person's visible exhalation forms a small cloud in the cold air.