exclusion
/iks'klu:ʤn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự loại trừ, sự không cho tham gia: Hành động không cho phép ai đó hoặc cái gì đó tham gia vào một nhóm, hoạt động, hoặc hưởng một quyền lợi.
- Sự đuổi ra, sự tống ra: Hành động buộc ai đó hoặc cái gì đó phải rời khỏi một nơi hoặc một tổ chức.
- Sự bỏ qua, sự không tính đến: Hành động cố ý không bao gồm hoặc không xem xét một ai/cái gì.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The exclusion of certain topics from the discussion made it incomplete. (Việc loại trừ một số chủ đề khỏi cuộc thảo luận khiến nó trở nên không đầy đủ.)
- His exclusion from the team was due to disciplinary reasons. (Việc anh ấy bị đuổi khỏi đội là do các lý do kỷ luật.)
- The policy led to the social exclusion of minority groups. (Chính sách đã dẫn đến sự loại trừ xã hội đối với các nhóm thiểu số.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to the exclusion of": với ý nghĩa loại trừ hoàn toàn ai/cái gì khác; chỉ tập trung vào một thứ mà bỏ qua những thứ khác.
- He focused on his work to the exclusion of all other interests. (Anh ấy tập trung vào công việc đến mức bỏ qua mọi sở thích khác.)
Biến thể và từ gần giống
- Exclude (động từ): loại trừ, không cho vào.
- The club excludes members who break the rules. (Câu lạc bộ loại trừ những thành viên vi phạm quy định.)
- Exclusive (tính từ): độc quyền, riêng biệt, loại trừ những thứ khác.
- This is an exclusive club for members only. (Đây là một câu lạc bộ riêng biệt chỉ dành cho thành viên.)
- Exclusively (trạng từ): một cách riêng biệt, duy nhất.
- This channel broadcasts exclusively in Vietnamese. (Kênh này phát sóng riêng biệt bằng tiếng Việt.)
Từ đồng nghĩa
- Omission: sự bỏ sót, sự thiếu.
- Ejection: sự đuổi ra, sự tống ra.
- Expulsion: sự trục xuất, sự đuổi học.
Từ trái nghĩa
- Inclusion: sự bao gồm.
- Admission: sự cho vào, sự thu nhận.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ 'exclusion'. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc 'exclude').
Thành ngữ liên quan
- Mutual exclusion: (thuật ngữ) sự loại trừ lẫn nhau, thường dùng trong khoa học máy tính hoặc logic.
- The two processes are in a state of mutual exclusion. (Hai quy trình đang ở trong trạng thái loại trừ lẫn nhau.)
danh từ
- sự không cho vào (một nơi nào...), sự không cho hưởng (quyền...)
- sự ngăn chận
- sự loại trừ
- sự đuổi ra, sự tống ra
Idioms
- to the exclusion of somebody (songthing)trừ ai (cái gì) ra