aqueux

Học thuật
Thân thiện
aqueux

Les légumes trop aqueux perdent leur croquant.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • dạng nước, chứa nước: Chỉ tính chất của một chất lỏng giống như nước hoặc một vật thể chứa nhiều nước.
    • nhiều nước, nhạt nhẽo (nghĩa bóng): Dùng để chỉ thứ đó (như món ăn, lời nói) quá nhiều nước, thiếu đậm đà hoặc sâu sắc.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un liquide aqueux s'écoulait de la roche. (Một chất lỏng dạng nước chảy ra từ tảng đá.)
    • Le médecin a prescrit une solution aqueuse. (Bác sĩ đã kê đơn một dung dịch nước.)
    • Son discours était un peu aqueux, sans conviction. (Bài phát biểu của anh ta hơi nhạt nhẽo, thiếu sự thuyết phục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Humeur aqueuse": Trong giải phẫu mắt, chỉ thủy dịch, một chất lỏng trong suốt.

    • La pression de l'humeur aqueuse est mesurée lors d'un examen ophtalmologique. (Áp suất của thủy dịch được đo trong một cuộc kiểm tra nhãn khoa.)
  • "Phase aqueuse": Trong hóa học, chỉ pha nước trong một hỗn hợp.

    • Séparez la phase aqueuse de la phase organique. (Hãy tách pha nước ra khỏi pha hữu cơ.)
Biến thể từ gần giống
  • Aqueusement (phó từ): Một cách nhạt nhẽo, thiếu sức sống.
    • Il a répondu aqueusement à la question. (Anh ta trả lời câu hỏi một cách nhạt nhẽo.)
Từ đồng nghĩa
  • Liquide (adj): Lỏng, tính chất lỏng.
  • Dilué (adj): Đã được pha loãng.
  • Fade (adj): Nhạt nhẽo, vô vị (nghĩa bóng).
Từ trái nghĩa
  • Épais/épaisse (adj): Đặc, sệt.
  • Concentré (adj): Đậm đặc.
  • Substantiel (adj): Đậm đà, nhiều chất (về thức ăn); vững chắc, nội dung (nghĩa bóng).
aqueux

Les légumes trop aqueux perdent leur croquant.

tính từ
  1. (ở) dạng nước; nước
    • Solution aqueuse
      dung dịch nước
    • Légumes trop aqueux
      rau quá nhiều nước

Từ trái nghĩa

Từ chứa "aqueux"

Từ có nhắc đến "aqueux"