aqueux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có dạng nước, chứa nước: Chỉ tính chất của một chất lỏng giống như nước hoặc một vật thể chứa nhiều nước.
- Có nhiều nước, nhạt nhẽo (nghĩa bóng): Dùng để chỉ thứ gì đó (như món ăn, lời nói) có quá nhiều nước, thiếu đậm đà hoặc sâu sắc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un liquide aqueux s'écoulait de la roche. (Một chất lỏng dạng nước chảy ra từ tảng đá.)
- Le médecin a prescrit une solution aqueuse. (Bác sĩ đã kê đơn một dung dịch nước.)
- Son discours était un peu aqueux, sans conviction. (Bài phát biểu của anh ta hơi nhạt nhẽo, thiếu sự thuyết phục.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Humeur aqueuse": Trong giải phẫu mắt, chỉ thủy dịch, một chất lỏng trong suốt.
- La pression de l'humeur aqueuse est mesurée lors d'un examen ophtalmologique. (Áp suất của thủy dịch được đo trong một cuộc kiểm tra nhãn khoa.)
"Phase aqueuse": Trong hóa học, chỉ pha nước trong một hỗn hợp.
- Séparez la phase aqueuse de la phase organique. (Hãy tách pha nước ra khỏi pha hữu cơ.)
Biến thể và từ gần giống
- Aqueusement (phó từ): Một cách nhạt nhẽo, thiếu sức sống.
- Il a répondu aqueusement à la question. (Anh ta trả lời câu hỏi một cách nhạt nhẽo.)
Từ đồng nghĩa
- Liquide (adj): Lỏng, có tính chất lỏng.
- Dilué (adj): Đã được pha loãng.
- Fade (adj): Nhạt nhẽo, vô vị (nghĩa bóng).
Từ trái nghĩa
- Épais/épaisse (adj): Đặc, sệt.
- Concentré (adj): Đậm đặc.
- Substantiel (adj): Đậm đà, có nhiều chất (về thức ăn); vững chắc, có nội dung (nghĩa bóng).
tính từ
- (ở) dạng nước; có nước
- Solution aqueusedung dịch nước
- Légumes trop aqueuxrau có quá nhiều nước