aquiline

/'ækwilain/
tính từ
  1. (thuộc) chim ưng; giống chim ưng
  2. khoằm
    • aquiline nose
      mũi khoằm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

aquiline
Her aquiline nose gave her profile a distinctive elegance.