aquiline
/'ækwilain/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Giống chim ưng, thuộc về chim ưng: Mô tả đặc điểm liên quan đến hoặc giống với loài chim ưng, đặc biệt là về hình dáng mỏ.
- Khoằm, cong như mỏ chim ưng: Dùng để mô tả hình dáng cong xuống, đặc biệt là khi nói về mũi của con người.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He has a distinctive, aquiline nose. (Anh ấy có một chiếc mũi khoằm rất đặc trưng.)
- The statue depicted a god with an aquiline profile. (Bức tượng khắc họa một vị thần với đường nét khuôn mặt giống chim ưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "aquiline features": những đường nét trên khuôn mặt sắc sảo và có phần giống chim ưng, thường hàm ý vẻ quý tộc hoặc uy nghi.
- The old portrait showed a man with sharp, aquiline features. (Bức chân dung cũ cho thấy một người đàn ông với những đường nét khuôn mặt sắc sảo, giống chim ưng.)
Biến thể và từ gần giống
- Aquilinity (danh từ, hiếm gặp): đặc điểm giống chim ưng, đặc biệt là hình dáng mũi khoằm.
Từ đồng nghĩa
- Hooked: khoằm, cong (thường dùng cho mũi).
- Curved: cong.
- Roman: (kiểu mũi) khoằm, gồ (một từ đồng nghĩa phổ biến trong ngữ cảnh mô tả mũi).
Thành ngữ liên quan
- An aquiline nose: một thành ngữ cố định để chỉ kiểu mũi cong và nhọn giống mỏ chim ưng, thường mang ý nghĩa trung lập hoặc tích cực về vẻ ngoài quý phái, sắc sảo.
- She was known for her striking beauty and her aquiline nose. (Cô ấy nổi tiếng với vẻ đẹp nổi bật và chiếc mũi khoằm của mình.)
tính từ
- (thuộc) chim ưng; giống chim ưng
- khoằm
- aquiline nosemũi khoằm