arab league

arab league

The Arab League holds a summit meeting in a conference hall.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Liên đoànRập: "Arab League" một tổ chức quốc tế của các quốc giaRập độc lập, được thành lập vào năm 1945 nhằm thúc đẩy hợp tác văn hóa, kinh tế, quân sự, chính trị xã hội giữa các nước thành viên.

dụ sử dụng
  • (Liên đoànRập được thành lập tại Cairo vào năm 1945.)
  • (Ai Cập thành viên sáng lập của Liên đoànRập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a member of the Arab League": thành viên của Liên đoànRập.
    • Syria was suspended from the Arab League in 2011. (Syria đã bị đình chỉ tư cách thành viên Liên đoànRập vào năm 2011.)
  • "to hold an Arab League summit": tổ chức một hội nghị thượng đỉnh Liên đoànRập.
    • The Arab League summit discussed the Palestinian issue. (Hội nghị thượng đỉnh Liên đoànRập đã thảo luận về vấn đề Palestine.)
Biến thể từ gần giống
  • Arab (tính từ): thuộc về ngườiRập hoặc thế giớiRập.
    • Arabic is the official language of many Arab countries. (TiếngRập ngôn ngữ chính thức của nhiều quốc giaRập.)
  • League (danh từ): liên đoàn, hiệp hội.
    • The League of Nations was formed after World War I. (Hội Quốc Liên được thành lập sau Thế chiến thứ nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Arab Union: Liên minh Ả Rập (một thuật ngữ ít phổ biến hơn, thường chỉ các liên minh không chính thức).
  • Pan-Arab organization: tổ chức liên Ả Rập (mô tả chung cho các tổ chức hợp tác giữa các nướcRập).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Arab League", nhưng có thể kết hợp với động từ "to join" (gia nhập) hoặc "to leave" (rời khỏi): - Join the Arab League: gia nhập Liên đoànRập. - South Sudan has not yet joined the Arab League. (Nam Sudan vẫn chưa gia nhập Liên đoànRập.) - Leave the Arab League: rời khỏi Liên đoànRập. - No country has ever left the Arab League. (Chưa quốc gia nào từng rời khỏi Liên đoànRập.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "Arab League", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh chính trị: - "to speak with one voice in the Arab League": nói bằng một giọng nói chung trong Liên đoànRập (ám chỉ sự đoàn kết). - The members of the Arab League tried to speak with one voice on the crisis. (Các thành viên của Liên đoànRập đã cố gắng nói bằng một giọng nói chung về cuộc khủng hoảng.)

Từ gần giống