arabesque

/,ærə'besk/
Học thuật
Thân thiện
arabesque

A dancer holds a perfect arabesque on a sunlit stage.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kiểu trang trí đường lượn: Một kiểu trang trí nghệ thuật phức tạp với các đường nét uốn lượn, hình cây, hoa các mô hình hình học đan xen nhau, thường thấy trong nghệ thuật Hồi giáo.
    • Tư thế lượn ( ba-): Một tư thế trong múa ba-, trong đó công đứng trên một chân, chân kia duỗi thẳng ra phía sau song song với sàn nhà, hai tay giữcác tư thế duyên dáng.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghệ thuật trang trí):

    • The walls of the ancient mosque were covered in intricate arabesque patterns. (Những bức tường của nhà thờ Hồi giáo cổ được phủ kín bởi các họa tiết arabesque phức tạp.)
    • She admired the arabesque design on the ceramic plate. ( ấy ngưỡng mộ thiết kế arabesque trên chiếc đĩa gốm.)
  • Danh từ (múa ba-):

    • The ballerina held a perfect arabesque for several seconds. (Nữ diễn viên ba- giữ tư thế arabesque hoàn hảo trong vài giây.)
    • Mastering the arabesque is fundamental for any ballet dancer. (Việc thành thạo tư thế arabesque nền tảng cho bất kỳ công ba- nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Arabesque" trong âm nhạc: Đôi khi được dùng để chỉ một bản nhạc tính chất trang trí, uyển chuyển phức tạp, gợi nhớ đến các đường nét trang trí.
    • Debussy's "Deux Arabesques" are beautiful piano pieces. (Hai bản "Arabesque" của Debussy những tác phẩm piano tuyệt đẹp.)
Biến thể từ gần giống
  • Arabesqued (tính từ): Được trang trí bằng kiểu arabesque.
    • The arabesqued ceiling was a masterpiece. (Trần nhà được trang trí kiểu arabesque một kiệt tác.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (trang trí): Interlace, filigree (công việc trang trí tinh xảo), scrollwork (họa tiết cuộn tròn).
  • Danh từ (ba-): Ballet pose (tư thế ba-), extension (tư thế duỗi chân).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến với từ "arabesque")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "arabesque")

arabesque

A dancer holds a perfect arabesque on a sunlit stage.

tính từ
  1. A-rập
  2. kỳ lạ, kỳ dị
danh từ
  1. kiểu trang trí đường lượn
  2. tư thế lượn ( ba-)