arabesque
/,ærə'besk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Trang trí đường lượn: Một kiểu trang trí nghệ thuật phức tạp, bao gồm các đường nét, hình dạng uốn lượn và thường kết hợp với các hình hoa lá, cách điệu.
- Đường lượn: Một đường nét uốn cong một cách thanh thoát và phức tạp.
- Điệu lượn (vũ ba lê): Một tư thế trong múa ba lê cổ điển, trong đó vũ công đứng trên một chân, chân kia duỗi thẳng ra phía sau song song với sàn nhà, và thân người vươn về phía trước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les murs de la mosquée sont couverts d'arabesques. (Những bức tường của nhà thờ Hồi giáo được phủ đầy các họa tiết trang trí đường lượn.)
- La fumée d'une cigarette décrit des arabesques. (Khói thuốc lá vẽ nên những đường lượn.)
- La ballerine a exécuté une arabesque parfaite. (Nữ vũ công ba lê đã thực hiện một điệu lượn hoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Faire des arabesques": Vẽ/vạch ra những đường nét uốn lượn.
- L'avion dans le ciel faisait des arabesques avec sa fumée. (Chiếc máy bay trên bầu trời vẽ ra những đường lượn bằng khói của nó.)
"Style arabesque": Phong cách trang trí đặc trưng bằng các đường nét uốn lượn phức tạp và đối xứng, thường thấy trong nghệ thuật Hồi giáo.
- Ce tapis persan présente un style arabesque magnifique. (Tấm thảm Ba Tư này có một phong cách trang trí đường lượn tuyệt đẹp.)
Biến thể và từ gần giống
- Arabesquer (động từ, hiếm gặp): Trang trí bằng các họa tiết arabesque.
- Arabesqué, e (tính từ): Được trang trí bằng các họa tiết arabesque.
- Un plafond arabesqué. (Một trần nhà được trang trí bằng các họa tiết đường lượn.)
Từ đồng nghĩa
- Enroulement (danh từ giống đực): sự cuộn, đường cuộn.
- Volute (danh từ giống cái): đường xoắn ốc, đường cuộn (thường dùng trong kiến trúc).
- Fioriture (danh từ giống cái): nét hoa mỹ, nét trang trí uốn lượn (thường trong âm nhạc hoặc chữ viết).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "arabesque")
Thành ngữ liên quan
- "Dessiner des arabesques dans l'air": Vẽ những đường lượn trong không khí (thường dùng để miêu tả một cử chỉ uyển chuyển, thanh thoát).
- Le chef d'orchestre dessinait des arabesques dans l'air avec sa baguette. (Người chỉ huy dàn nhạc vẽ những đường lượn trong không khí bằng cây gậy chỉ huy của mình.)
danh từ giống cái
- trang trí đường lượn
- đường lượn
- La fumée d'une cigarette décrit des arabesqueskhói thuốc lá vẽ nên những đường lượn
- điệu lượn (vũ ba lê)