arabica
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cây cà phê có xuất xứ ở A Rập: Một loài cà phê có tên khoa học là Coffea arabica, được trồng phổ biến trên thế giới.
- Cà phê arabica: Hạt cà phê được thu hoạch từ loài cây này, thường được đánh giá cao về hương vị tinh tế và ít caffeine hơn so với các loại khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'arabica est cultivé en Amérique du Sud. (Cà phê arabica được trồng ở Nam Mỹ.)
- Je préfère le goût de l'arabica. (Tôi thích hương vị của cà phê arabica hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Un café arabica": Một tách cà phê được pha từ hạt arabica.
- Pour un goût plus doux, commandez un café arabica. (Để có vị nhẹ nhàng hơn, hãy gọi một tách cà phê arabica.)
Biến thể và từ gần giống
- Arabica (adj): Thuộc về loài cà phê này, dùng như một tính từ.
- Des grains arabica (Những hạt cà phê arabica)
Từ đồng nghĩa
- Coffea arabica: Tên khoa học đầy đủ của loài cây này.
danh từ giống đực
- cây cà phê có xuất xứ ở A Rập
- cà phê arabica