arabica

Học thuật
Thân thiện
arabica

Un fermier cultive des plants d'arabica sur une colline ensoleillée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây phê xuất xứ ở A Rập: Một loài phê tên khoa họcCoffea arabica, được trồng phổ biến trên thế giới.
    • phê arabica: Hạt phê được thu hoạch từ loài cây này, thường được đánh giá cao về hương vị tinh tế ít caffeine hơn so với các loại khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'arabica est cultivé en Amérique du Sud. ( phê arabica được trồngNam Mỹ.)
    • Je préfère le goût de l'arabica. (Tôi thích hương vị của phê arabica hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un café arabica": Một tách phê được pha từ hạt arabica.
    • Pour un goût plus doux, commandez un café arabica. (Để có vị nhẹ nhàng hơn, hãy gọi một tách phê arabica.)
Biến thể từ gần giống
  • Arabica (adj): Thuộc về loài phê này, dùng như một tính từ.
    • Des grains arabica (Những hạt phê arabica)
Từ đồng nghĩa
  • Coffea arabica: Tên khoa học đầy đủ của loài cây này.
arabica

Un fermier cultive des plants d'arabica sur une colline ensoleillée.

danh từ giống đực
  1. cây phê xuất xứ ở A Rập
  2. phê arabica

Từ gần giống