arabique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) Ả Rập: Từ cũ dùng để chỉ những gì liên quan đến Ả Rập, bán đảo Ả Rập, người Ả Rập hoặc văn hóa Ả Rập.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La péninsule arabique est une région géographique importante. (Bán đảo Ả Rập là một khu vực địa lý quan trọng.)
- Les traditions arabiques sont très anciennes. (Những truyền thống (thuộc) Ả Rập rất cổ xưa.)
Lưu ý sử dụng
- Từ "arabique" ngày nay được coi là từ cũ (). Trong tiếng Pháp hiện đại, tính từ thông dụng để chỉ "thuộc về Ả Rập" là "arabe".
- La culture arabe est riche et diverse. (Văn hóa Ả Rập phong phú và đa dạng.)
- Le désert arabe. (Sa mạc Ả Rập.)
Biến thể và từ liên quan
- Arabe (adj & n): (thuộc) Ả Rập, hiện đại và thông dụng; người Ả Rập, tiếng Ả Rập.
- Arabique (adj): (thuộc) Ả Rập (từ cũ).
- Arabisant, e (n): Nhà nghiên cứu văn hóa/ngôn ngữ Ả Rập.
Từ đồng nghĩa
- Arabe: (thuộc) Ả Rập (từ hiện đại, đồng nghĩa chính).
tính từ
- (từ cũ, nghĩa cũ) (thuộc) A Rập
- Péninsule arabiquebán đảo A Rập