arabique

Học thuật
Thân thiện
arabique

La péninsule arabique est une vaste région désertique.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) Ả Rập: Từ dùng để chỉ những liên quan đếnRập, bán đảoRập, ngườiRập hoặc văn hóa Ả Rập.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La péninsule arabique est une région géographique importante. (Bán đảoRậpmột khu vực địaquan trọng.)
    • Les traditions arabiques sont très anciennes. (Những truyền thống (thuộc) Ả Rập rất cổ xưa.)
Lưu ý sử dụng
  • Từ "arabique" ngày nay được coi là từ (). Trong tiếng Pháp hiện đại, tính từ thông dụng để chỉ "thuộc vềRập" là "arabe".
    • La culture arabe est riche et diverse. (Văn hóa Rập phong phú đa dạng.)
    • Le désert arabe. (Sa mạc Rập.)
Biến thể từ liên quan
  • Arabe (adj & n): (thuộc) Ả Rập, hiện đại thông dụng; ngườiRập, tiếngRập.
  • Arabique (adj): (thuộc) Ả Rập (từ ).
  • Arabisant, e (n): Nhà nghiên cứu văn hóa/ngôn ngữRập.
Từ đồng nghĩa
  • Arabe: (thuộc) Ả Rập (từ hiện đại, đồng nghĩa chính).
arabique

La péninsule arabique est une vaste région désertique.

tính từ
  1. (từ , nghĩa ) (thuộc) A Rập
    • Péninsule arabique
      bán đảo A Rập

Từ gần giống