arafat

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tên của một chính khách Palestine: "Arafat" tên của Yasser Arafat, một chính khách Palestine, người giữ chức chủ tịch Tổ chức Giải phóng Palestine (PLO) từ năm 1969 cho đến khi qua đời vào năm 2004. Ông một nhân vật trung tâm trong phong trào dân tộc Palestine nhận giải Nobel Hòa bình năm 1994.
dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thời kỳ Arafat": chỉ giai đoạn lịch sử khi Yasser Arafat lãnh đạo PLO, thường được nhắc đến trong các phân tích chính trị.
    • Thời kỳ Arafat chứng kiến nhiều biến động trong quan hệ Israel-Palestine.
Biến thể từ gần giống
  • Arafat (không biến thể): Đây một danh từ riêng, không dạng số nhiều hay biến thể thông thường. Tuy nhiên, có thể gặp các cách viết khác như "Yasser Arafat" để chỉ đầy đủ tên.
Từ đồng nghĩa
  • Chủ tịch PLO: chỉ chức vụ của Arafat, thường được dùng để thay thế tên ông trong ngữ cảnh chính trị.
  • Nhà lãnh đạo Palestine: một cụm từ chung để chỉ Arafat các nhân vật khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "Arafat", nhưng có thể dùng:
    • Liên quan đến Arafat: chỉ các sự kiện hoặc chính sách gắn liền với ông.
      • Các cuộc đàm phán liên quan đến Arafat thường gặp nhiều khó khăn.
Thành ngữ liên quan
  • "Arafat của thời đại mới": một thành ngữ không chính thức, dùng để chỉ một nhà lãnh đạo Palestine hiện đại tầm ảnh hưởng tương tự.
    • Nhiều người coi ông ấy Arafat của thời đại mới trong phong trào đấu tranh.

Từ chứa "arafat"