ayurveda

ayurveda

A person practices ayurveda by preparing herbal tea.

Định nghĩa

Danh từ: Ayurveda một danh từ riêng, chỉ một hệ thống y học cổ truyền nguồn gốc từ Ấn Độ, dựa trên sự cân bằng giữa cơ thể, tâm trí tinh thần. Từ này bắt nguồn từ tiếng Phạn, trong đó "ayur" có nghĩa "sự sống" "veda" có nghĩa "kiến thức" hoặc "khoa học". Ayurveda thường được coi một bộ luận y học cổ xưa tổng hợp nghệ thuật chữa bệnh kéo dài tuổi thọ của người Hindu; đôi khi được xem như một bộ kinh Veda thứ năm.

dụ sử dụng
  • (Nhiều người tìm đến ayurveda để tìm các phương thuốc tự nhiên.)
  • (Ayurveda nhấn mạnh tầm quan trọng của chế độ ăn uống lối sống trong việc duy trì sức khỏe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ayurvedic medicine": thuốc hoặc phương pháp điều trị dựa trên nguyên của ayurveda.
    • She prefers ayurvedic medicine over modern pharmaceuticals. ( ấy thích thuốc ayurvedic hơn dược phẩm hiện đại.)
  • "Ayurvedic practitioner": người hành nghề y học ayurveda.
    • The ayurvedic practitioner recommended a specific herbal blend for her condition. (Người hành nghề ayurveda đã khuyên dùng một hỗn hợp thảo dược cụ thể cho tình trạng của ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Ayurvedic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến ayurveda.
    • Ayurvedic treatments are popular worldwide. (Các phương pháp điều trị ayurvedic phổ biến trên toàn thế giới.)
  • Ayurvedist (danh từ): người theo hoặc chuyên về ayurveda (ít phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Y học cổ truyền Ấn Độ: cách gọi mô tả ayurveda bằng tiếng Việt.
  • Khoa học sự sống: nghĩa đen của từ "ayurveda" trong tiếng Phạn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "ayurveda" đây danh từ riêng. Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như: - Practice ayurveda: thực hành ayurveda. - She has been practicing ayurveda for over a decade. ( ấy đã thực hành ayurveda hơn một thập kỷ.) - Study ayurveda: nghiên cứu ayurveda. - He traveled to India to study ayurveda. (Anh ấy đã đến Ấn Độ để nghiên cứu ayurveda.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "ayurveda". Tuy nhiên, một số cụm từ mô tả có thể dùng: - The wisdom of ayurveda: trí tuệ của ayurveda. - The wisdom of ayurveda teaches us to live in harmony with nature. (Trí tuệ của ayurveda dạy chúng ta sống hòa hợp với thiên nhiên.)