araignée
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Động vật học) Con nhện: Chỉ loài động vật chân đốt, thường có tám chân, có khả năng giăng tơ và săn mồi.
- Móc sắc nhiều ngoắc (để vớt gàu rơi xuống giếng...): Một dụng cụ có nhiều móc, thường dùng để vớt đồ vật rơi xuống nơi sâu.
- Lưới mắt vuông (để đánh cá): Một loại lưới đánh cá có mắt lưới hình vuông.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- J'ai vu une araignée dans le coin de la pièce. (Tôi đã thấy một con nhện ở góc phòng.)
- Il a utilisé une araignée pour récupérer la clé tombée dans le puits. (Anh ấy đã dùng một cái móc nhiều ngoắc để vớt chìa khóa rơi xuống giếng.)
- Les pêcheurs utilisent parfois une araignée. (Ngư dân đôi khi dùng lưới mắt vuông.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Toile d'araignée": mạng nhện.
- Le grenier est plein de toiles d'araignée. (Gác mái đầy mạng nhện.)
"Avoir une araignée au plafond" (thành ngữ): bối rối, đầu óc không ổn định, hơi điên điên.
- Il dit des choses si bizarres, on dirait qu'il a une araignée au plafond. (Anh ta nói những điều kỳ lạ quá, có vẻ như anh ta bối rối/đầu óc không ổn.)
Biến thể và từ liên quan
- Araignée de mer / Crabe araignée (danh từ giống cái/đực): (động vật học) cua nhện (một loại cua biển có chân dài).
- Nous avons mangé une araignée de mer au restaurant. (Chúng tôi đã ăn cua nhện ở nhà hàng.)
Từ đồng nghĩa
- Arachnide (danh từ giống đực): (thuộc lớp) động vật hình nhện (từ chuyên ngành hơn).
Thành ngữ liên quan
- "Avoir une araignée au plafond": Xem ở mục Các cách sử dụng nâng cao.
danh từ giống cái
- (động vật học) con nhện
- Toile d'araignéemạng nhện
- móc sắc nhiều ngoắc (để vớt gàu rơi xuống giếng..)
- lưới mắt vuông (để đánh cá)
- araignée de mer, crabe araignée(động vật học) cua nhện
- avoir une araignée au plafondbối rối