érigne
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Cái banh cào: Một dụng cụ y tế hình dạng giống như một cái cào nhỏ, được sử dụng trong một số thủ thuật phẫu thuật hoặc y tế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le chirurgien a utilisé une érigne pour gratter délicatement la surface de l'os. (Bác sĩ phẫu thuật đã sử dụng một cái banh cào để cạo nhẹ nhàng bề mặt của xương.)
- L'érigne est un instrument médical peu courant. (Cái banh cào là một dụng cụ y tế không phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y học hoặc phẫu thuật chuyên môn. Nó không phải là từ thông dụng trong đời sống hàng ngày.
Biến thể và từ gần giống
- Curette (danh từ giống cái): Dụng cụ y tế có hình dạng và công dụng tương tự, thường dùng để nạo.
- Râpe (danh từ giống cái): Cái nạo, dụng cụ có bề mặt nhám để mài hoặc làm nhẵn.
Từ đồng nghĩa
- Curette: Dụng cụ nạo (trong y học).
Lưu ý
- Từ "érigne" là một thuật ngữ chuyên ngành y khoa rất cụ thể và hiếm gặp. Người học tiếng Pháp thông thường ít khi gặp từ này trừ khi làm việc trong lĩnh vực y tế hoặc phẫu thuật.
danh từ giống cái
- (y học) cái banh cào