aramaean

Học thuật
Thân thiện
aramaean

An Aramaean merchant displays his wares at a bustling market.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về, liên quan đến vùng Aram, hoặc cư dân, văn hóa, ngôn ngữ của vùng này: "Aramaean" mô tả những đặc điểm nguồn gốc từ vùng Aram cổ đại.
  2. Danh từ:

    • Thành viên của một nhóm người Semitic: Chỉ một người thuộc về một trong số các nhóm dân tộc nói tiếng Semitic đã sinh sống ở Aram các vùng của Lưỡng từ khoảng thế kỷ 11 đến thế kỷ 8 trước Công nguyên.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The archaeologist discovered an Aramaean inscription on the stone. (Nhà khảo cổ học đã phát hiện một dòng chữ khắc Aramaean trên phiến đá.)
    • They studied the Aramaean culture and its influence on the region. (Họ đã nghiên cứu văn hóa Aramaean ảnh hưởng của đối với khu vực.)
  • Danh từ:

    • The Aramaeans were known as skilled traders and scribes. (Những người Aramaean được biết đến những thương nhân lục lành nghề.)
    • An Aramaean might have written this ancient text. (Một người Aramaean có thể đã viết văn bản cổ đại này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Aramaean kingdoms": Các vương quốc Aramaean.
    • Several Aramaean kingdoms rose to power in Syria. (Một số vương quốc Aramaean đã trỗi dậy nắm quyền ở Syria.)
  • "Aramaean script": Hệ chữ viết Aramaean.
    • The Aramaean script was a precursor to many modern alphabets. (Hệ chữ viết Aramaean tiền thân của nhiều bảng chữ cái hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Aramaic (adj, n): (thuộc về) tiếng Aram, ngôn ngữ Aram. (Đây từ thường dùng hơn để chỉ ngôn ngữ cụ thể).
    • Jesus Christ is believed to have spoken Aramaic. (Chúa Jesus được cho đã nói tiếng Aramaic.)
  • Aram (n): Tên gọi khu vực lịch sử, tương ứng với Syria ngày nay.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Aramean (cách viết khác).
  • Tính từ: Aramean (cách viết khác), Aramaic (khi nhấn mạnh vào ngôn ngữ).
Lưu ý về cách dùng
  • "Aramaean" "Aramean" hai cách viết khác nhau của cùng một từ, có thể sử dụng thay thế cho nhau.
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật, lịch sử, khảo cổ tôn giáo để nói về một nền văn minh cổ đại.
aramaean

An Aramaean merchant displays his wares at a bustling market.

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới vùng Aram, hay cư dân, nền văn hóa, ngôn ngữ của vùng này
Noun
  1. thành viên của một trong số những nhóm người Semitic trú ở Aram vùng Lưỡng từ thế kỷ 11 tới thế kỷ 8 trước công nguyên

Từ đồng nghĩa