aramon
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Giống nho Aramon: Một giống nho đỏ được trồng chủ yếu ở miền nam nước Pháp, đặc biệt là vùng Languedoc. Đây là một giống nho có năng suất cao.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'aramon est un cépage peu cultivé aujourd'hui. (Aramon là một giống nho ít được trồng ngày nay.)
- Ce vin est issu de l'aramon. (Loại rượu vang này được làm từ nho aramon.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngành trồng nho và sản xuất rượu vang, aramon thường được nhắc đến như một giống nho lịch sử của vùng Occitanie, từng được trồng rộng rãi.
- L'aramon a été beaucoup planté après la crise du phylloxéra. (Giống nho aramon đã được trồng rất nhiều sau cuộc khủng hoảng rệp phylloxéra.)
Biến thể và từ gần giống
- Cépage (danh từ giống đực): giống nho.
- Le grenache est un autre cépage du sud de la France. (Grenache là một giống nho khác của miền nam nước Pháp.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho tên giống nho này. Có thể mô tả là un cépage rouge du Midi (một giống nho đỏ của miền Nam nước Pháp).
Lưu ý
- Aramon là một danh từ riêng chỉ tên một giống nho cụ thể, vì vậy nó thường không có các cụm động từ (phrasal verbs) hay thành ngữ (idioms) đi kèm. Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh nông nghiệp, làm vườn và sản xuất rượu vang.
danh từ giống đực
- giống nho aramon (trồng ở miền nam nước Pháp)