aramon

Học thuật
Thân thiện
aramon

Un viticulteur récolte des grappes d'aramon dans son vignoble.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Giống nho Aramon: Một giống nho đỏ được trồng chủ yếumiền nam nước Pháp, đặc biệtvùng Languedoc. Đâymột giống nho năng suất cao.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'aramon est un cépage peu cultivé aujourd'hui. (Aramonmột giống nho ít được trồng ngày nay.)
    • Ce vin est issu de l'aramon. (Loại rượu vang này được làm từ nho aramon.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngành trồng nho sản xuất rượu vang, aramon thường được nhắc đến như một giống nho lịch sử của vùng Occitanie, từng được trồng rộng rãi.
    • L'aramon a été beaucoup planté après la crise du phylloxéra. (Giống nho aramon đã được trồng rất nhiều sau cuộc khủng hoảng rệp phylloxéra.)
Biến thể từ gần giống
  • Cépage (danh từ giống đực): giống nho.
    • Le grenache est un autre cépage du sud de la France. (Grenachemột giống nho khác của miền nam nước Pháp.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp cho tên giống nho này. Có thể mô tảun cépage rouge du Midi (một giống nho đỏ của miền Nam nước Pháp).
Lưu ý
  • Aramonmột danh từ riêng chỉ tên một giống nho cụ thể, vì vậy thường không các cụm động từ (phrasal verbs) hay thành ngữ (idioms) đi kèm. Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh nông nghiệp, làm vườn sản xuất rượu vang.
aramon

Un viticulteur récolte des grappes d'aramon dans son vignoble.

danh từ giống đực
  1. giống nho aramon (trồngmiền nam nước Pháp)

Từ gần giống