armon

Học thuật
Thân thiện
armon

Un homme tire sur l'armon pour diriger les chevaux.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thanh mắc càng (ở xe ngựa): Một bộ phận của xe ngựa thời xưa, là thanh gỗ hoặc kim loại được gắn vào thân xe, dùng để mắc càng xe (phần kết nối với ngựa).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le charron a réparé l'armon de la vieille calèche. (Người thợ đóng xe đã sửa thanh mắc càng của cỗ xe ngựa .)
    • L'armon relie le train avant au corps du véhicule hippomobile. (Thanh mắc càng nối phần trước xe với thân của phương tiện chạy bằng ngựa.)
Lưu ý sử dụng
  • Từ armonmột danh từ giống đực, vì vậy các mạo từ đi kèmle (xác định), un (không xác định).
  • Đâymột thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh nói về xe ngựa cổ, nghề thủ công truyền thống (như nghề đóng xe, bảo tàng) hoặc văn học lịch sử. Từ này rất hiếm gặp trong đời sống ngôn ngữ hiện đại.
Biến thể từ liên quan
  • Timon (danh từ giống đực): Càng xe (phần dài hơn, thực sự gắn vào yên ngựa để điều khiển). hai bộ phận kết nối với nhau trong cấu trúc xe ngựa.
  • Attelage (danh từ giống đực): Bộ phận khớp nối, hệ thống treo móc (nói chung); sự đóng xe ngựa.
  • Charronnage (danh từ giống đực): Nghề đóng xe, nghề làm bánh xe xe ngựa.
armon

Un homme tire sur l'armon pour diriger les chevaux.

danh từ giống đực
  1. thanh mắc càng (ở xe ngựa)