arbalétrier

Học thuật
Thân thiện
arbalétrier

L'arbalétrier ajuste son arme avant de tirer.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Kiến trúc) Kèo: Một thanh gỗ hoặc kim loại chéo, tạo thành một phần của khung mái nhà, thườngthanh xiên chính trong cấu trúc mái dốc.
    • (Sử học) Lính bắn nỏ: Người lính sử dụng nỏ (arbalète) làm vũ khí chính, phổ biến trong thời Trung Cổ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (Kiến trúc):

    • Les arbalétriers soutiennent la charpente du toit. (Các thanh kèo chống đỡ khung mái nhà.)
    • Le charpentier a vérifié la solidité de chaque arbalétrier. (Người thợ mộc đã kiểm tra độ chắc chắn của từng thanh kèo.)
  • Danh từ (Sử học):

    • L'arbalétrier a rechargé son arme avec soin. (Người lính bắn nỏ đã nạp lại vũ khí của mình một cách cẩn thận.)
    • Une compagnie d'arbalétriers défendait les remparts du château. (Một đội lính bắn nỏ phòng thủ các bức tường thành của lâu đài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Arbalétrier" trong ngữ cảnh lịch sử quân sự: Thuật ngữ này đặc biệt chỉ một chuyên gia hoặc lính đánh thuê được đào tạo để sử dụng nỏ, một vũ khí sức xuyên thủng mạnh hơn cung tầm ngắn thông thường thời đó.
    • L'arbalétrier était une unité d'infanterie redoutée au Moyen Âge. (Lính bắn nỏmột đơn vị bộ binh đáng sợ thời Trung Cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Arbalète (danh từ giống cái): Cái nỏ (vũ khí).

    • Il bandait son arbalète avec difficulté. (Anh ta gượng ép lên cò nỏ của mình một cách khó khăn.)
  • Arbalétrière (danh từ giống cái): Lỗ châu mai hình chữ thập dành cho lính bắn nỏ trên tường thành; cũng có thể chỉ nữ lính bắn nỏ (nghĩa hiếm).

    • Les arbalétrières permettaient aux défenseurs de tirer en sécurité. (Các lỗ châu mai cho phép những người phòng thủ bắn một cách an toàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour la signification architecturale (kèo): Chevron (kèo, rui), ferme (vì kèo).
  • Pour la signification historique (lính bắn nỏ): Tireur à l'arbalète (người bắn nỏ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "arbalétrier")

arbalétrier

L'arbalétrier ajuste son arme avant de tirer.

danh từ giống đực
  1. (kiến trúc) kèo
  2. (sử học) lính bắn nỏ

Từ gần giống

Từ chứa "arbalétrier"