arbitrer

ngoại động từ
  1. làm trọng tài
    • Arbitrer un match de football
      làm trọng tài trận đá bóng
  2. quyết đoán
  3. (kinh tế) tài chính buôn (ngoại hối...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "arbitrer"