arbitrer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm trọng tài: Hành động đóng vai trò trọng tài, người phân xử trong một cuộc tranh chấp, một trận đấu thể thao hoặc một vụ việc cần sự phán quyết công bằng.
    • Quyết đoán: Hành động đưa ra quyết định một cách dứt khoát thẩm quyền sau khi xem xét các yếu tố.
    • (Kinh tế, Tài chính) Buôn (ngoại hối...): Hành động mua bán, kinh doanh các loại ngoại tệ hoặc hàng hóa để kiếm lời từ chênh lệch giá.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Un ancien joueur va arbitrer la finale. (Một cựu cầu thủ sẽ làm trọng tài cho trận chung kết.)
    • Le président doit arbitrer entre ces deux propositions contradictoires. (Chủ tịch phải quyết đoán/quyết định giữa hai đề xuất trái ngược này.)
    • Cette banque arbitre activement sur le marché des changes. (Ngân hàng này buôn bán tích cực trên thị trường ngoại hối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Arbitrer un conflit": Phân xử, giải quyết một cuộc xung đột.
    • L'ONU tente d'arbitrer le conflit frontalier. (Liên Hợp Quốc đang cố gắng phân xử cuộc xung đột biên giới.)
  • "Arbitrer des dépenses": Phân bổ, quyết định việc chi tiêu (giữa các hạng mục).
    • Il faut arbitrer les dépenses entre l'équipement et la communication. (Cần phân bổ chi tiêu giữa trang thiết bị truyền thông.)
Biến thể từ gần giống
  • Arbitrage (danh từ giống đực):
    • Sự phân xử, trọng tài: L'arbitrage du juge a été accepté. (Phán quyết của trọng tài đã được chấp nhận.)
    • (Tài chính) Sự buôn bán chênh lệch giá: L'arbitrage boursier. (Sự buôn bán chênh lệch giá chứng khoán.)
  • Arbitre (danh từ):
    • Trọng tài: L'arbitre a sifflé la fin du match. (Trọng tài đã thổi còi kết thúc trận đấu.)
    • Người phân xử, phán quyết: Se porter arbitre d'un débat. (Đứng ra làm người phân xử cho một cuộc tranh luận.)
Từ đồng nghĩa
  • Juger: xét xử, phán xét.
  • Trancher: quyết định dứt khoát, chấm dứt (tranh cãi).
  • Décider: quyết định.
  • Négocier: (trong kinh tế) mua bán, thương lượng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho "arbitrer" trong tiếng Pháp. Ý nghĩa thường được thể hiện qua tân ngữ trực tiếp hoặc giới từ "entre").

Thành ngữ liên quan
  • "Être pris pour arbitre": Bị lôi kéo vào vai trò người phân xử.
    • Dans leur dispute, je me suis retrouvé pris pour arbitre. (Trong cuộc cãi vã của họ, tôi bị lôi kéo vào làm người phân xử.)
ngoại động từ
  1. làm trọng tài
    • Arbitrer un match de football
      làm trọng tài trận đá bóng
  2. quyết đoán
  3. (kinh tế) tài chính buôn (ngoại hối...)

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "arbitrer"