arbitraire

Học thuật
Thân thiện
arbitraire

Un juge ne doit pas prendre une décision arbitraire.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Tùy tiện, đoán: Chỉ hành động, quyết định dựa trên ý muốn cá nhân hoặc sự ngẫu hứng không lý do chính đáng, không theo quy tắc hay luật lệ.
    • Độc đoán: Chỉ cách cư xử hoặc quyền lực được thực thi không quan tâm đến ý kiến của người khác, một cách chuyên quyền.
  2. Danh từ giống đực:

    • Tính tùy tiện, tính đoán: Bản chất của điều đó được thực hiện một cách tùy tiện.
    • Sự độc đoán: Hành vi hoặc hệ thống quyền lực mang tính chuyên chế, bất chấp sự đồng thuận.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La décision du directeur semble totalement arbitraire. (Quyết định của giám đốc có vẻ hoàn toàn tùy tiện.)
    • Un pouvoir arbitraire est dangereux pour la démocratie. (Một quyền lực độc đoán thì nguy hiểm cho nền dân chủ.)
  • Danh từ:
    • L'arbitraire de cette règle est critiqué par tous. (Tính tùy tiện của quy định này bị mọi người chỉ trích.)
    • Ils ont vécu sous l'arbitraire du régime. (Họ đã sống dưới sự độc đoán của chế độ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "De manière arbitraire": một cách tùy tiện, đoán.
    • Les prisonniers ont été choisis de manière arbitraire. (Các tù nhân đã được chọn một cách tùy tiện.)
  • "L'arbitraire du sort": Sự ngẫu nhiên, sự may rủi của số phận (nghĩa bóng, ít dùng).
    • Il faut accepter l'arbitraire du sort. (Phải chấp nhận sự may rủi của số phận.)
Biến thể từ gần giống
  • Arbitrairement (trạng từ): một cách tùy tiện, độc đoán.
    • Il a été arbitrairement renvoyé. (Anh ấy đã bị sa thải một cách tùy tiện.)
  • Arbitrer (động từ): phân xử, trọng tài.
    • Il doit arbitrer le conflit. (Anh ấy phải phân xử cuộc xung đột.)
  • Arbitrage (danh từ giống đực): sự phân xử, trọng tài; (trong tài chính) sự kinh doanh chênh lệch giá.
Từ đồng nghĩa
  • Despotique (adj): chuyên quyền, bạo chúa.
  • Autoritaire (adj): tính quyền uy, độc đoán.
  • Discrétionnaire (adj): tùy nghi, tùy ý quyết định (thường trong ngữ cảnh quyền hạn hợp pháp).
  • Capricieux (adj): thất thường, đồng bóng.
Từ trái nghĩa
  • Juste (adj): công bằng.
  • Rationnel (adj): hợp lý, trí.
  • Démocratique (adj): dân chủ.
  • Équitable (adj): công bằng, vô tư.
arbitraire

Un juge ne doit pas prendre une décision arbitraire.

tính từ
  1. tùy tiện; đoán
    • Choix arbitraire
      sự lựa chọn tùy tiện
    • Arrestation arbitraire
      sự bắt giam trái pháp luật
  2. độc đoán
    • Mesures arbitraires
      biện pháp độc đoán
danh từ giống đực
  1. tính tùy tiện, tính đoán
  2. sự độc đoán

Từ gần giống

Từ chứa "arbitraire"

Từ có nhắc đến "arbitraire"