arbitraire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Tùy tiện, võ đoán: Chỉ hành động, quyết định dựa trên ý muốn cá nhân hoặc sự ngẫu hứng mà không có lý do chính đáng, không theo quy tắc hay luật lệ.
- Độc đoán: Chỉ cách cư xử hoặc quyền lực được thực thi mà không quan tâm đến ý kiến của người khác, một cách chuyên quyền.
Danh từ giống đực:
- Tính tùy tiện, tính võ đoán: Bản chất của điều gì đó được thực hiện một cách tùy tiện.
- Sự độc đoán: Hành vi hoặc hệ thống quyền lực mang tính chuyên chế, bất chấp sự đồng thuận.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La décision du directeur semble totalement arbitraire. (Quyết định của giám đốc có vẻ hoàn toàn tùy tiện.)
- Un pouvoir arbitraire est dangereux pour la démocratie. (Một quyền lực độc đoán thì nguy hiểm cho nền dân chủ.)
- Danh từ:
- L'arbitraire de cette règle est critiqué par tous. (Tính tùy tiện của quy định này bị mọi người chỉ trích.)
- Ils ont vécu sous l'arbitraire du régime. (Họ đã sống dưới sự độc đoán của chế độ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "De manière arbitraire": một cách tùy tiện, võ đoán.
- Les prisonniers ont été choisis de manière arbitraire. (Các tù nhân đã được chọn một cách tùy tiện.)
- "L'arbitraire du sort": Sự ngẫu nhiên, sự may rủi của số phận (nghĩa bóng, ít dùng).
- Il faut accepter l'arbitraire du sort. (Phải chấp nhận sự may rủi của số phận.)
Biến thể và từ gần giống
- Arbitrairement (trạng từ): một cách tùy tiện, độc đoán.
- Il a été arbitrairement renvoyé. (Anh ấy đã bị sa thải một cách tùy tiện.)
- Arbitrer (động từ): phân xử, trọng tài.
- Il doit arbitrer le conflit. (Anh ấy phải phân xử cuộc xung đột.)
- Arbitrage (danh từ giống đực): sự phân xử, trọng tài; (trong tài chính) sự kinh doanh chênh lệch giá.
Từ đồng nghĩa
- Despotique (adj): chuyên quyền, bạo chúa.
- Autoritaire (adj): có tính quyền uy, độc đoán.
- Discrétionnaire (adj): tùy nghi, tùy ý quyết định (thường trong ngữ cảnh quyền hạn hợp pháp).
- Capricieux (adj): thất thường, đồng bóng.
Từ trái nghĩa
- Juste (adj): công bằng.
- Rationnel (adj): hợp lý, có lý trí.
- Démocratique (adj): dân chủ.
- Équitable (adj): công bằng, vô tư.
tính từ
- tùy tiện; võ đoán
- Choix arbitrairesự lựa chọn tùy tiện
- Arrestation arbitrairesự bắt giam trái pháp luật
- độc đoán
- Mesures arbitrairesbiện pháp độc đoán
danh từ giống đực
- tính tùy tiện, tính võ đoán
- sự độc đoán