arboreal

/ɑ:'bɔ:riəl/
tính từ
  1. (thuộc) cây
  2. (động vật học) ở trên cây, sống trên cây

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

arboreal
An arboreal salamander clings to the bark of a mossy tree.