arboreous

/ɑ:'bɔ:riəs/
tính từ
  1. nhiều cây
  2. (động vật học) ở trên cây, sống trên cây
  3. hình cây; tính chất giống cây

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

arboreous
An arboreous landscape surrounds the quiet country road.