arborescence

/,ɑ:bə'resns/
Học thuật
Thân thiện
arborescence

A tall arborescence stands in the middle of the forest clearing.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất cây gỗ: Trạng thái hoặc đặc điểm của một vật hình dạng phân nhánh giống như cây cối.
    • Cấu trúc dạng cây: Trong toán học khoa học máy tính, chỉ một đồ thị hướng trong đó một đỉnh đặc biệt (gốc) mọi đỉnh khác đều có thể đến được từ gốc này qua một đường đi duy nhất, tạo thành cấu trúc phân nhánh không chu trình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The arborescence of the coral is fascinating. (Tính chất dạng cây của san hô thật hấp dẫn.)
    • In graph theory, an arborescence is a directed tree. (Trong lý thuyết đồ thị, một arborescence một cây hướng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Arborescence structure": Cấu trúc dạng cây.
    • The data was organized in an arborescence structure for efficient retrieval. (Dữ liệu được tổ chức theo cấu trúc dạng cây để truy xuất hiệu quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Arborescent (tính từ): dạng cây, phân nhánh như cây.
    • The plant has an arborescent growth pattern. (Cây này kiểu mọc phân nhánh như cây.)
Từ đồng nghĩa
  • Tree-like structure: Cấu trúc dạng cây.
  • Branching pattern: Kiểu phân nhánh.
arborescence

A tall arborescence stands in the middle of the forest clearing.

danh từ
  1. tính chất cây gỗ