arborescence
/,ɑ:bə'resns/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Dạng cây gỗ: Hình dạng, cấu trúc hoặc đặc điểm giống như một cái cây, đặc biệt là về cách phân nhánh.
- Cấu trúc phân nhánh: Một hệ thống có cấu trúc phân nhánh từ một điểm gốc, tương tự như cành cây mọc từ thân chính.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'arborescence des racines est très complexe. (Dạng cây gỗ của rễ cây rất phức tạp.)
- Ce diagramme montre l'arborescence des dossiers sur l'ordinateur. (Sơ đồ này thể hiện cấu trúc phân nhánh của các thư mục trên máy tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong tin học: Chỉ cấu trúc dữ liệu dạng cây, nơi các phần tử (nút) được liên kết theo quan hệ cha-con, bắt nguồn từ một nút gốc.
- L'arborescence du site web doit être claire pour l'utilisateur. (Cấu trúc phân nhánh của trang web phải rõ ràng cho người dùng.)
Trong toán học và lý thuyết đồ thị: Một đồ thị có hướng, không có chu trình, trong đó mọi đỉnh (trừ một đỉnh gốc) đều có đúng một cung hướng vào.
- Cette structure représente une arborescence en théorie des graphes. (Cấu trúc này biểu diễn một dạng cây gỗ trong lý thuyết đồ thị.)
Biến thể và từ gần giống
- Arborisation (n.f): Sự phân nhánh; cấu trúc phân nhánh (thường dùng trong sinh học cho tế bào thần kinh hoặc rễ cây).
- Arbre (n.m): Cái cây (nghĩa gốc).
- Ramification (n.f): Sự phân nhánh, chi nhánh (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết mang hình ảnh cây).
Từ đồng nghĩa
- Structure arborescente: Cấu trúc dạng cây.
- Hiérarchie: Hệ thống phân cấp (có thể có cấu trúc tương tự).
Các cụm từ liên quan
- Avoir une arborescence: Có cấu trúc phân nhánh.
- Le projet commence à avoir une arborescence bien définie. (Dự án bắt đầu có một cấu trúc phân nhánh được xác định rõ.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này ít khi xuất hiện trong thành ngữ phổ biến. Các cách diễn đạt thường mang tính kỹ thuật hoặc mô tả.)
danh từ giống cái
- dạng cây gỗ
- như arborisation