arborization
/,ɑ:bəri'zeiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự phân nhánh hình cây: Cấu trúc phân chia thành nhiều nhánh nhỏ, giống như hình dạng cành cây, thường dùng để mô tả các hệ thống sinh học hoặc vật lý.
- Hình dạng giống cây: Cấu trúc có hình thái tương tự như một cái cây với thân chính và các nhánh tỏa ra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The arborization of nerve cells is essential for signal transmission. (Sự phân nhánh hình cây của các tế bào thần kinh là rất cần thiết cho việc truyền tín hiệu.)
- Under the microscope, the mineral showed a beautiful arborization. (Dưới kính hiển vi, khoáng vật cho thấy một hình dạng phân nhánh hình cây rất đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Complex arborization": sự phân nhánh phức tạp.
- The dendritic arborization in the brain's neurons is highly complex. (Sự phân nhánh hình cây của các sợi nhánh trong tế bào thần kinh não bộ là vô cùng phức tạp.)
"Pattern of arborization": kiểu mẫu phân nhánh.
- Scientists study the pattern of arborization in blood vessels. (Các nhà khoa học nghiên cứu kiểu mẫu phân nhánh trong các mạch máu.)
Biến thể và từ gần giống
Arborize (động từ): phân nhánh, tạo thành hình cây.
- The nerve fibers arborize to connect with many cells. (Các sợi thần kinh phân nhánh để kết nối với nhiều tế bào.)
Arbor (danh từ): giàn cây leo, cây cảnh (nghĩa khác, không phải là biến thể trực tiếp nhưng có chung gốc từ Latin "arbor" nghĩa là cây).
Từ đồng nghĩa
- Branching: sự phân nhánh.
- Ramification: sự chia nhánh, hệ quả (thường dùng cho ý tưởng hoặc vấn đề, nhưng cũng có thể chỉ sự phân nhánh vật lý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "arborization")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "arborization")
danh từ
- (khoáng chất) hình dạng giống cây (tinh thể, đá...)
- sự phân nhánh như cành cây (mạch máu, dây thần kinh...)