arborization

/,ɑ:bəri'zeiʃn/
danh từ
  1. (khoáng chất) hình dạng giống cây (tinh thể, đá...)
  2. sự phân nhánh như cành cây (mạch máu, dây thần kinh...)
arborization
A thin slice of rock shows beautiful arborization under the microscope.