arcady
/ɑ:'keidjə/ Cách viết khác : (Arcady) /'ɑ:kədi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (riêng):
- Vùng Arcadia: Tên một vùng miền núi ở Hy Lạp cổ đại, nổi tiếng với cảnh sắc thiên nhiên tươi đẹp và cuộc sống mộc mạc, yên bình.
- Nơi đồng quê thanh bình, hạnh phúc (nghĩa trong thơ ca): Một khái niệm tượng trưng, chỉ một nơi chốn lý tưởng, yên tĩnh và hài hòa với thiên nhiên, thường được dùng trong văn học để miêu tả một thiên đường nông thôn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (riêng):
- The poet longed for a simple life in an arcady far from the noisy city. (Nhà thơ khao khát một cuộc sống giản dị ở một vùng quê thanh bình xa rời thành phố ồn ào.)
- In her paintings, she often depicts an arcady of rolling hills and peaceful shepherds. (Trong các bức tranh của mình, cô ấy thường miêu tả một vùng quê yên bình với những ngọn đồi thoai thoải và những người chăn cừu thanh thản.)
Các cách sử dụng nâng cao
"An arcadian life": Một cuộc sống thanh bình, giản dị và lý tưởng theo phong cách đồng quê.
- After retirement, they moved to the countryside to seek an arcadian life. (Sau khi nghỉ hưu, họ chuyển về nông thôn để tìm kiếm một cuộc sống thanh bình, lý tưởng.)
"Arcadian ideals": Những lý tưởng về sự thuần khiết, hạnh phúc và sự hài hòa với thiên nhiên, thường được đối lập với sự phức tạp và đồi trụy của đô thị.
- The novel explores the conflict between modern progress and arcadian ideals. (Cuốn tiểu thuyết khám phá sự xung đột giữa tiến bộ hiện đại và những lý tưởng về cuộc sống đồng quê thanh bình.)
Biến thể và từ gần giống
Arcadian (tính từ): Thuộc về hoặc có đặc điểm của vùng Arcadia; mang tính chất đồng quê thanh bình, lý tưởng.
- The landscape had an arcadian beauty that captivated every visitor. (Phong cảnh có một vẻ đẹp thanh bình, lý tưởng khiến mọi du khách đều mê mẩn.)
Arcadia (danh từ): Cách viết phổ biến hơn để chỉ cùng một khái niệm địa danh và biểu tượng.
Từ đồng nghĩa
- Utopia: Không tưởng, xã hội lý tưởng hoàn hảo (nghĩa rộng hơn, không chỉ giới hạn ở khung cảnh nông thôn).
- Idyll: Cảnh thanh bình, hạnh phúc; một đoạn thơ hoặc câu chuyện miêu tả cuộc sống đồng quê yên tĩnh.
- Pastoral paradise: Thiên đường đồng quê (cụm từ diễn giải nghĩa).
Thành ngữ liên quan
- A modern arcady: Một nơi chốn hoặc tình trạng trong xã hội hiện đại được coi là lý tưởng và yên bình, giống như hình mẫu Arcadia.
- The small eco-village was their modern arcady, free from pollution and stress. (Ngôi làng sinh thái nhỏ bé là vùng đất thanh bình lý tưởng kiểu hiện đại của họ, không có ô nhiễm và căng thẳng.)
danh từ
- vùng A-ca-đi-a (ở Hy lạp)
- (thơ ca) nơi đồng quê thanh bình hạnh phúc