arcade

/ɑ:'keid/
Học thuật
Thân thiện
arcade

A family walks through the historic arcade, admiring the architecture.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đường mái vòm: Một lối đi dài, thườngngoài trời, được che phủ bởi một mái vòm hoặc một loạt các mái vòm được đỡ bởi các cột.
    • Dãy cuốn: Trong kiến trúc, chỉ một hàng liên tiếp các vòm cửa hoặc cấu trúc hình vòm được chống đỡ bởi các cột hoặc trụ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old city is famous for its beautiful stone arcade. (Phố cổ nổi tiếng với đường mái vòm bằng đá tuyệt đẹp.)
    • The shopping arcade was filled with people. (Dãy phố mua sắm mái vòm chật kín người.)
    • The building's facade features a classical arcade on the ground floor. (Mặt tiền tòa nhà một dãy cuốn cổ điểntầng trệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Arcade" trong bối cảnh hiện đại thường được hiểu ngầm một khu vực mua sắm trong nhà nhiều cửa hàng, từ gốc chỉ cấu trúc mái vòm. Tuy nhiên, nghĩa gốc kiến trúc vẫn được sử dụng.
    • They met at the cafe in the Victorian arcade. (Họ gặp nhauquán cà phê trong khu mua sắm mái vòm kiểu Victoria.)
Biến thể từ liên quan
  • Arcaded (tính từ): kiến trúc dãy cuốn, mái vòm.
    • The arcaded walkway provided shade from the sun. (Lối đi mái vòm tạo bóng mát tránh nắng.)
Từ đồng nghĩa
  • Colonnade: Hàng cột, thường đỡ một dầm ngang thay vì các vòm.
  • Gallery: Hành lang dài, mái che.
  • Passageway: Lối đi, hành lang.
Lưu ý từ vựng
  • Từ "arcade" này khác biệt hoàn toàn với "arcade game" (máy chơi game thùng) thường thấy trong trung tâm giải trí. "Arcade game" một từ ghép nghĩa của không xuất phát trực tiếp từ định nghĩa kiến trúc chính của "arcade".
arcade

A family walks through the historic arcade, admiring the architecture.

danh từ
  1. đường mái vòm
  2. (kiến trúc) dãy cuốn

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống