arcanum

/ɑ:'keinəm/
Học thuật
Thân thiện
arcanum

The chef shares the arcanum of his gumbo recipe with his apprentice.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bí mật, điều bí ẩn: "Arcanum" chỉ một kiến thức, sự thật hoặc bí quyết sâu kín, thường chỉ được biết đến bởi một nhóm người đặc biệt hoặc được giữ kín.
    • Bí quyết nhà nghề: Trong một số ngữ cảnh, từ này có thể chỉ những bí mật nghề nghiệp hoặc kỹ thuật chuyên môn sâu xa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ancient book was said to contain the arcanum of eternal life. (Cuốn sách cổ được cho chứa đựng bí mật của sự trường sinh.)
    • He guarded the family's culinary arcanum closely. (Ông ấy giữ kín bí quyết nấu ăn của gia đình.)
    • The scientist dedicated his life to uncovering the arcanum of the universe. (Nhà khoa học cống hiến cả đời để khám phá bí ẩn của vũ trụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dạng số nhiều "arcana": Thường được sử dụng để chỉ một tập hợp các bí mật hoặc kiến thức huyền bí.
    • The old mage spoke of the great arcana of magic. (Pháp sư già nói về những pháp vĩ đại của phép thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • Arcane (tính từ): bí ẩn, khó hiểu, chỉ dành cho người hiểu biết sâu.
    • He studied arcane texts about ancient rituals. (Anh ấy nghiên cứu những văn bản bí ẩn về các nghi lễ cổ xưa.)
Từ đồng nghĩa
  • Secret: bí mật.
  • Mystery: điều huyền bí, bí ẩn.
  • Esoteric knowledge: kiến thức bí truyền.
arcanum

The chef shares the arcanum of his gumbo recipe with his apprentice.

danh từ, số nhiều arcana
  1. bí mật; bí mật nhà nghề, bí quyết

Từ đồng nghĩa