secret

/'si:krit/
Học thuật
Thân thiện
secret

A child whispers a secret to her friend.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Bí mật, kín đáo, không được tiết lộ: Chỉ những điều được giấu kín, không cho người khác biết hoặc chỉ một nhóm nhỏ biết.
    • Riêng tư, thầm kín: Chỉ những điều thuộc về cá nhân, không muốn công khai.
    • Khuất, cách biệt: Chỉ một nơi chốn ẩn, khó tìm hoặc ít người biết đến.
  2. Danh từ:

    • Điều bí mật: Một sự kiện, thông tin, hoặc kiến thức được cố ý giữ kín.
    • Bí quyết: Phương pháp đặc biệt hoặc kiến thức chuyên môn dẫn đến thành công trong một việc đó.
    • Sự huyền bí: Điều đó khó hiểu hoặc chưa được khám phá, đặc biệt trong tự nhiên.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • They had a secret meeting to discuss the plan. (Họ đã một cuộc họp bí mật để thảo luận kế hoạch.)
    • He kept his feelings secret from everyone. (Anh ấy giữ kín cảm xúc của mình với mọi người.)
    • We found a secret beach behind the cliffs. (Chúng tôi tìm thấy một bãi biển khuất sau những vách đá.)
  • Danh từ:

    • Can you keep a secret? (Bạn có thể giữ bí mật không?)
    • The secret to her perfect bread is the yeast. (Bí quyết chobánh mì hoàn hảo của ấy men.)
    • Scientists are still trying to unlock the secrets of the universe. (Các nhà khoa học vẫn đang cố gắng khám phá những bí ẩn của vũ trụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "An open secret": Một điều bí mật nhưng thực tế nhiều người đã biết.

    • It's an open secret that they are dating. (Đó một bí mật công khai rằng họ đang hẹn hò.)
  • "To be in the secret": người được biết điều bí mật.

    • Only a few people are in the secret about the surprise party. (Chỉ một vài người biết về bữa tiệc bất ngờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Secrecy (n): Sự giữ bí mật, tính chất bí mật.

    • The project was shrouded in secrecy. (Dự án được bao phủ trong vòng bí mật.)
  • Secretive (adj): Kín đáo, hay giấu giếm.

    • He is very secretive about his personal life. (Anh ta rất kín đáo về đời tư của mình.)
  • Secretly (adv): Một cách bí mật, lén lút.

    • She secretly admired him for years. ( ấy đã thầm ngưỡng mộ anh ta trong nhiều năm.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:

    • Confidential: Mật, tối mật (thường dùng cho thông tin chính thức).
    • Covert: Bí mật, ngầm (chỉ hành động được che giấu).
    • Hidden: Ẩn giấu, bị che giấu.
  • Danh từ:

    • Mystery: Điều bí ẩn, huyền bí.
    • Enigma: Điều khó hiểu, bí ẩn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Keep something secret (from someone): Giữ kín điều (với ai đó).
    • She kept her illness secret from her family. ( ấy giữ kín bệnh tình của mình với gia đình.)
Thành ngữ liên quan
  • Secret weapon: khí bí mật (nghĩa đen); lợi thế bất ngờ (nghĩa bóng).

    • Her sense of humor is her secret weapon in negotiations. (Khiếu hài hước của ấy khí bí mật trong các cuộc đàm phán.)
  • A secret admirer: Người hâm mộ thầm kín.

    • She received flowers from a secret admirer. ( ấy nhận được hoa từ một người hâm mộ thầm kín.)
secret

A child whispers a secret to her friend.

tính từ
  1. kín đáo, thầm kín, bí mật; riêng tư
    • secret treaty
      một hiệp ước bí mật
    • this news must be kept secret
      tin này phải giữ bí mật
    • the secret parts
      chỗ kín (bộ phận sinh dục)
    • secret society
      hội kín
  2. kín mồm kín miệng
  3. khuất nẻo, cách biệt (nơi chốn...)
danh từ
  1. điều bí mật
    • to keep a (the) secret
      giữ một điều bí mật
    • an open secret
      điều bí mật ai cũng biết
  2. sự huyền bí
    • the secrets of nature
      sự huyền bí của tạo hoá
  3. bí quyết
    • the secret of health is temperature
      bí quyết của sức khoẻ điều độ
  4. (số nhiều) chỗ kín (bộ phận sinh dục)

Idioms

  • to be in the secret
    người được biết điều bí mật