arcature
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Kiến trúc) Dãy trang trí vòm: Một yếu tố trang trí kiến trúc, thường là một chuỗi các vòm nhỏ, giả hoặc trang trí, được sắp xếp liên tiếp thành một dãy. Nó thường được dùng để tạo điểm nhấn trang trí trên tường, dưới mái hiên hoặc như một phần của cấu trúc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'arcature aveugle est une caractéristique de l'architecture romane. (Dãy vòm trang trí mù là một đặc điểm của kiến trúc Roman.)
- La façade est ornée d'une fine arcature gothique. (Mặt tiền được trang trí bằng một dãy vòm trang trí kiểu Gothic tinh xảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Arcature aveugle": dãy vòm trang trí mù (các vòm trang trí được xây dính vào tường, không có khoảng trống thực sự phía sau).
- Les arcatures aveugles du clocher sont magnifiques. (Những dãy vòm trang trí mù trên tháp chuông thật tuyệt đẹp.)
"Arcature lombarde": dãy vòm trang trí kiểu Lombard (một phong cách trang trí đặc trưng bằng các vòm nhỏ chồng lên nhau, phổ biến ở miền Bắc nước Ý).
- Cette église présente une belle arcature lombarde. (Nhà thờ này có một dãy vòm trang trí kiểu Lombard đẹp.)
Biến thể và từ gần giống
Arc (danh từ giống đực): vòm, cung. Đây là yếu tố cơ bản cấu thành nên một "arcature".
- La construction d'un arc requiert une grande précision. (Việc xây dựng một vòm đòi hỏi độ chính xác cao.)
Arcatelle (danh từ giống cái): vòm nhỏ, trang trí. Thường dùng để chỉ một vòm trang trí rất nhỏ và thanh mảnh.
- Les arcatelles délicates encadrent la fenêtre. (Những vòm trang trí nhỏ tinh tế viền quanh cửa sổ.)
Từ đồng nghĩa
- Frise d'arcades (cụm danh từ giống cái): dải/dãy trang trí bằng các vòm. Cụm từ này nhấn mạnh vào tính chất trang trí liên tục giống như "arcature".
- Rangée d'arcs (cụm danh từ giống cái): hàng/dãy các vòm. Cách diễn đạt mô tả đơn giản hơn.
Lưu ý sử dụng
- Từ "arcature" chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực kiến trúc và lịch sử nghệ thuật. Đây là một thuật ngữ chuyên ngành.
- Nó thường mô tả các chi tiết trang trí trên các công trình kiến trúc cổ điển, đặc biệt là từ thời Trung Cổ (Roman, Gothic).
danh từ giống cái
- (kiến trúc) dãy trang trí vòm