archiatre

Học thuật
Thân thiện
archiatre

Le roi consulte son archiatre dans la salle du trône.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Sử học) Ngự y trưởng: Từ này chỉ chức vị của một vị bác sĩ chính, đứng đầu trong số các thầy thuốc của triều đình, chuyên chăm sóc sức khỏe cho vua chúa hoàng gia trong lịch sử.
    • (Từ , nghĩa ) Bác sĩ trưởng: Trong cách dùng , từ này cũng có thể chỉ một bác sĩ đứng đầu, thẩm quyền cao nhất tại một bệnh viện hoặc một khu vực nhất định.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'archiatre du roi était responsable de la santé de la famille royale. (Vị ngự y trưởng của nhà vua chịu trách nhiệm về sức khỏe của gia đình hoàng gia.)
    • Dans cet hôpital ancien, l'archiatre prenait toutes les décisions médicales importantes. (Trong bệnh viện cổ đó, vị bác sĩ trưởng đưa ra tất cả các quyết định y tế quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Archiatre impérial": Ngự y trưởng của hoàng đế.
    • L'archiatre impérial était une position très prestigieuse à la cour de Napoléon. (Chức vị ngự y trưởng của hoàng đếmột vị trí rất danh giá trong triều đình của Napoléon.)
Biến thể từ gần giống
  • Archiatrie (n.f): Chức vị hoặc phận sự của ngự y trưởng/bác sĩ trưởng.
    • L'archiatrie impliquait de grandes responsabilités. (Chức vị ngự y trưởng bao hàm những trách nhiệm lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Médecin en chef: Bác sĩ trưởng (cách gọi hiện đại, không mang sắc thái lịch sử).
  • Premier médecin: Thầy thuốc đứng đầu.
Lưu ý
  • Từ archiatre ngày nay chủ yếu được dùng trong văn cảnh lịch sử hoặc văn chương để nói về các thời kỳ trước đây. Trong tiếng Pháp hiện đại, chức danh tương đương thường là "médecin-chef" hoặc "directeur médical".
archiatre

Le roi consulte son archiatre dans la salle du trône.

danh từ giống đực
  1. (sử học) ngự y trưởng
  2. (từ , nghĩa ) bác sĩ trưởng

Từ gần giống