arccosine

arccosine

The student calculates the arccosine of 0.5 on her calculator.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hàm arccosine: "arccosine" hàm lượng giác ngược của hàm cosine. trả về giá trị góc (thường tính bằng radian hoặc độ) cosine bằng một số đã cho. Nói cách khác, nếu ( \cos(\theta) = x ), thì ( \arccos(x) = \theta ), với ( \theta ) nằm trong khoảng từ 0 đến π (hoặcđến 180°).
dụ sử dụng
  • (Arccosine của 0.5 π/3, hay 60 độ.)
  • (Để tìm góc, bạn cần tính arccosine của tỷ lệ đó.)
  • (Hàm arccosine thường được viết arccos hoặc cos⁻¹.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong toán học lập trình: "arccosine" được dùng để giải các phương trình lượng giác, tính toán góc trong hình học, hoặc trong các ứng dụng đồ họa máy tính.
    • The arccosine function is used to determine the angle between two vectors. (Hàm arccosine được sử dụng để xác định góc giữa hai vectơ.)
  • Ký hiệu thay thế: "arccosine" có thể được viết "arccos" hoặc "cos⁻¹" (cẩn thận không nhầm lẫn với nghịch đảo của cosine, tức là secant).
    • In many programming languages, the arccosine is called 'acos'. (Trong nhiều ngôn ngữ lập trình, arccosine được gọi là 'acos'.)
Biến thể từ gần giống
  • Arccos (n): dạng viết tắt phổ biến của arccosine.
    • The arccos function is available in most scientific calculators. (Hàm arccos sẵn trên hầu hết máy tính khoa học.)
  • Cosine (n): hàm cosine, hàm cơ sở arccosine hàm ngược.
    • Cosine maps an angle to a ratio, while arccosine does the reverse. (Cosine ánh xạ một góc thành một tỷ lệ, trong khi arccosine làm ngược lại.)
  • Arcsin (n): hàm ngược của sine, tương tự như arccosine nhưng dành cho sine.
  • Arctan (n): hàm ngược của tangent.
Từ đồng nghĩa
  • Hàm cos⁻¹: ký hiệu tương đương, thường dùng trong sách giáo khoa.
  • Hàm nghịch đảo của cosine: mô tả rõ ràng bản chất của arccosine.
Các cụm từ liên quan
  • Tính arccosine: thực hiện phép tính lấy arccosine của một số.
    • You need to compute the arccosine of the value to get the angle. (Bạn cần tính arccosine của giá trị đó để được góc.)
  • Hàm arccosine: dùng để chỉ chính hàm số này trong ngữ cảnh toán học.
    • The arccosine function is defined for inputs between -1 and 1. (Hàm arccosine được xác định cho các đầu vào từ -1 đến 1.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến cho "arccosine" đây thuật ngữ kỹ thuật trong toán học.

Từ chứa "arccosine"