arcsine

arcsine

A student uses the arcsine function to solve a trigonometry problem.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hàm arcsin: "Arcsine" hàm lượng giác ngược của hàm sin. trả về góc (thường tính bằng radian hoặc độ) giá trị sin bằng một số đã cho. Ký hiệu toán học thường arcsin(x) hoặc sin⁻¹(x).
dụ sử dụng
  • (Arcsin của 0.5 30 độ.)
  • (Để giải phương trình, bạn cần tính arcsine của giá trị đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Arcsine trong giải tích: Arcsine thường được dùng trong việc tính đạo hàm hoặc tích phân, dụ: đạo hàm của arcsin(x) 1/√(1-x²).

    • The derivative of arcsine is essential in calculus. (Đạo hàm của arcsine rất quan trọng trong giải tích.)
  • Arcsine trong thống : Phép biến đổi arcsine (arcsine transformation) được dùng để ổn định phương sai của dữ liệu tỷ lệ.

    • Researchers often apply the arcsine transformation to proportion data. (Các nhà nghiên cứu thường áp dụng phép biến đổi arcsine cho dữ liệu tỷ lệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Arcsin (n): Cách viết tắt thông dụng của arcsine.

    • The notation arcsin is interchangeable with arcsine. (Ký hiệu arcsin có thể thay thế cho arcsine.)
  • Arcsine function (n): Hàm arcsin, tên đầy đủ của arcsine.

    • The arcsine function is defined for values between -1 and 1. (Hàm arcsin được xác định cho các giá trị từ -1 đến 1.)
Từ đồng nghĩa
  • Inverse sine: hàm sin ngược, tên gọi khác của arcsine.

    • Inverse sine is another term for arcsine. (Hàm sin ngược một thuật ngữ khác của arcsine.)
  • Sin⁻¹: ký hiệu toán học của arcsine.

    • Sin⁻¹(x) means the arcsine of x. (Sin⁻¹(x) có nghĩa arcsin của x.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan "arcsine" thuật ngữ toán học trừu tượng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan do tính chuyên ngành của từ này.

Từ chứa "arcsine"