archaeology
/,ɑ:ki'ɔlədʤi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khảo cổ học: Một ngành khoa học nghiên cứu về quá khứ của loài người và các nền văn hóa tiền sử thông qua việc khai quật, phân tích các di vật, di chỉ còn sót lại như công cụ, đồ gốm, kiến trúc, xương cốt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She decided to study archaeology at university. (Cô ấy quyết định học khảo cổ học ở trường đại học.)
- The new discovery is very important for archaeology. (Khám phá mới này rất quan trọng đối với khảo cổ học.)
- He works in the field of archaeology. (Anh ấy làm việc trong lĩnh vực khảo cổ học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"underwater archaeology": khảo cổ học dưới nước, chuyên nghiên cứu các di tích chìm như tàu đắm, thành phố cổ dưới biển.
- Underwater archaeology requires special equipment and training. (Khảo cổ học dưới nước đòi hỏi thiết bị và đào tạo đặc biệt.)
"experimental archaeology": khảo cổ học thực nghiệm, phương pháp tái tạo và thử nghiệm các kỹ thuật, công cụ cổ xưa để hiểu rõ hơn về chúng.
- Experimental archaeology helps us understand how ancient tools were made and used. (Khảo cổ học thực nghiệm giúp chúng ta hiểu cách các công cụ cổ xưa được chế tạo và sử dụng.)
Biến thể và từ gần giống
Archaeological (adj): thuộc về khảo cổ học.
- This is an important archaeological site. (Đây là một di chỉ khảo cổ quan trọng.)
Archaeologist (n): nhà khảo cổ học.
- The archaeologist carefully brushed the dirt from the ancient pot. (Nhà khảo cổ học cẩn thận phủi bụi khỏi chiếc bình cổ.)
Từ đồng nghĩa
- Prehistory: thời tiền sử (thường chỉ thời kỳ, trong khi "archaeology" chỉ ngành học nghiên cứu về nó).
- Antiquarianism: sự nghiên cứu đồ cổ (nhấn mạnh vào việc sưu tầm, có thể thiếu tính hệ thống khoa học so với "archaeology").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "archaeology")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "archaeology")
danh từ
- khảo cổ học