archal

Học thuật
Thân thiện
archal

L'artisan utilise un fil d'archal pour réparer le cadre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Dây đồng thau: "archal" là một danh từ chỉ một loại dây kim loại, cụ thểdây được làm từ đồng thau (hợp kim của đồng kẽm).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il a utilisé du fil d'archal pour réparer l'objet. (Anh ấy đã dùng dây đồng thau để sửa món đồ.)
    • L'archal est un matériau traditionnel pour certains travaux de vannerie métallique. (Dây đồng thaumột vật liệu truyền thống cho một số công việc đan lát bằng kim loại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fil d'archal": Đâycách dùng phổ biến nhất của từ này. Từ "archal" hiếm khi đứng một mình thường đi kèm với "fil" (dây) để tạo thành cụm danh từ chỉ định loại dây cụ thể.
    • Le sculpteur choisit un fil d'archal fin pour son œuvre. (Nhà điêu khắc chọn một sợi dây đồng thau mảnh cho tác phẩm của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Laiton (danh từ giống đực): Đồng thau (chỉ vật liệu nói chung, không nhất thiếtdây).
    • Cette poignée est en laiton. (Tay nắm này làm bằng đồng thau.)
  • Fil de fer (danh từ giống đực): Dây thép.
    • Il faut du fil de fer pour fixer la clôture. (Cần dây thép để cố định hàng rào.)
Từ đồng nghĩa
  • Fil de laiton: dây đồng thau (cách nói mô tả, ít dùng hơn "fil d'archal").
archal

L'artisan utilise un fil d'archal pour réparer le cadre.

danh từ giống đực
  1. (Fil d'archal) dây đồng thau

Từ gần giống