archelle

Học thuật
Thân thiện
archelle

Une archelle est accrochée au mur de la cuisine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tủ móc để treo xoong nồi: Một loại tủ, thường được làm bằng kim loại, các móc hoặc thanh ngang để treo lưu trữ các dụng cụ nhà bếp như xoong, chảo, nồi các vật dụng tương tự.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • J'ai accroché mes casseroles dans l'archelle. (Tôi đã treo các cái xoong của tôi vào trong tủ treo xoong.)
    • L'archelle en acier est très pratique dans la cuisine. (Chiếc tủ treo xoong bằng thép rất tiện lợi trong nhà bếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "archelle murale": tủ treo xoong nồi gắn tường.
    • Pour gagner de la place, nous avons installé une archelle murale. (Để tiết kiệm diện tích, chúng tôi đã lắp một tủ treo xoong nồi gắn tường.)
Biến thể từ gần giống
  • Étagère à casseroles (cụm danh từ giống cái): kệ để xoong nồi. (Từ này có nghĩa tương tự nhưng có thể chỉ một loại kệ mở thay vì tủ móc).
  • Porte-ustensiles (danh từ giống đực): giá để dụng cụ nhà bếp. (Nghĩa rộng hơn, có thể dùng để treo nhiều loại dụng cụ khác nhau).
Từ đồng nghĩa
  • Râtelier à casseroles: giá treo xoong nồi.
archelle

Une archelle est accrochée au mur de la cuisine.

danh từ giống cái
  1. tủ móc để treo xoong nồi

Từ gần giống