archange

Học thuật
Thân thiện
archange

L'archange Michel brandit son épée flamboyante.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tổng thiên thần: Trong thần thoại tôn giáo, đâymột thiên thần cấp cao nhất, thường được coi là người đứng đầu trong hàng ngũ các thiên thần. Từ này đặc biệt phổ biến trong các truyền thống Kitô giáo, Do Thái giáo Hồi giáo.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Michel est un archange important dans la tradition chrétienne. (Micae là một tổng thiên thần quan trọng trong truyền thống Kitô giáo.)
    • L'archange Gabriel est souvent représenté avec une trompette. (Tổng thiên thần Gabriel thường được miêu tả với một cây kèn trumpet.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Comme un archange": (như một tổng thiên thần) - Dùng để miêu tả vẻ đẹp, sức mạnh hoặc sự thuần khiết phi thường.
    • Elle avait une beauté sereine, comme un archange. ( ấy có một vẻ đẹp thanh thản, như một tổng thiên thần.)
Biến thể từ gần giống
  • Archangélique (adj): thuộc về tổng thiên thần, tính chất của tổng thiên thần.
    • Une puissance archangélique (Một sức mạnh mang tính tổng thiên thần)
Từ đồng nghĩa
  • Prince des anges: Hoàng tử của các thiên thần (cách gọi khác trong một số văn bản tôn giáo).
  • Ange suprême: Thiên thần tối cao.
Thành ngữ liên quan
  • Fier comme un archange: (Tự hào như một tổng thiên thần) - Chỉ sự kiêu hãnh, tự hào rất lớn.
    • Depuis sa promotion, il est fier comme un archange. (Kể từ khi được thăng chức, anh ta tự hào như một tổng thiên thần.)
archange

L'archange Michel brandit son épée flamboyante.

danh từ giống đực
  1. (thần thoại học) tổng thiên thần

Từ chứa "archange"