archangel

/'ɑ:k,eindʤəl/
Học thuật
Thân thiện
archangel

The archangel Michael is often depicted with a sword and shield.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Tôn giáo):
    • Tổng thiên thần: Một thiên thần cấp bậc cao nhất trong hệ thống phân cấp thiên thần, thường được coi lãnh đạo hoặc sứ giả quan trọng của Thượng đế.
  2. Danh từ (Thực vật học):
    • Cây bạch chỉ tía: Một loại cây thảo dược lâu năm, tên khoa học Angelica archangelica, thường được sử dụng trong y học cổ truyền ẩm thực.
  3. Danh từ (Động vật học, hiếm gặp):
    • Bồ câu thiên sứ: Một tên gọi cho một loài chim bồ câu bộ lông đẹp.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Tôn giáo):
    • Michael is often depicted as a powerful archangel in Christian tradition. (Michael thường được miêu tả như một tổng thiên thần quyền năng trong truyền thống đốc giáo.)
    • The archangel Gabriel delivered an important message. (Tổng thiên thần Gabriel đã truyền một thông điệp quan trọng.)
  • Danh từ (Thực vật học):
    • The root of the archangel is used in some herbal remedies. (Rễ của cây bạch chỉ tía được dùng trong một số phương thuốc thảo dược.)
  • Danh từ (Động vật học):
    • The archangel pigeon is prized for its unique plumage. (Chim bồ câu thiên sứ được đánh giá cao nhờ bộ lông độc đáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Archangel": Thường được viết hoa khi dùng như một danh hiệu hoặc tên riêng để chỉ một tổng thiên thần cụ thể ( dụ: the Archangel Michael).
    • Prayers are often addressed to the Archangel Michael for protection. (Những lời cầu nguyện thường được gửi tới Tổng thiên thần Michael để xin sự bảo vệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Archangelic (tính từ): Thuộc về hoặc tính chất của một tổng thiên thần.
    • The painting depicted an archangelic figure with vast wings. (Bức tranh miêu tả một nhân vật mang tính chất tổng thiên thần với đôi cánh rộng lớn.)
  • Angel (danh từ): Thiên thần (cấp bậc chung, thấp hơn archangel).
Từ đồng nghĩa
  • Tổng lãnh thiên thần (danh từ, tôn giáo): Từ đồng nghĩa với "tổng thiên thần".
  • Cây bạch chỉ (danh từ, thực vật học): Tên gọi chung cho chi , trong đó loài .
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "archangel" một cách độc lập. Tuy nhiên, tên của các tổng thiên thần cụ thể (như Michael, Gabriel, Raphael) thường xuất hiện trong các thành ngữ hoặc cụm từ tôn giáo.
archangel

The archangel Michael is often depicted with a sword and shield.

danh từ
  1. (tôn giáo) tổng thiên thần
  2. (thực vật học) cây bạch chỉ tía
  3. (động vật học) bồ câu thiên sứ

Từ chứa "archangel"