archangelic

/,ɑ:kæn'dʤelik/
Học thuật
Thân thiện
archangelic

The archangelic figure stands with magnificent wings spread wide.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) tổng thiên thần: Mô tả những đặc điểm, phẩm chất hoặc bản chất liên quan đến các tổng thiên thần (archangels), những thiên thần cấp cao trong thần học Thiên Chúa giáo, Hồi giáo Do Thái giáo.
    • Giống như tổng thiên thần: Có vẻ ngoài, sức mạnh hoặc sự uy nghiêm tương tự như một tổng thiên thần.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The painting depicted an archangelic figure with vast, luminous wings. (Bức tranh mô tả một nhân vật mang vẻ tổng thiên thần với đôi cánh rộng lớn rực sáng.)
    • In the story, the hero was granted archangelic powers to fight the darkness. (Trong câu chuyện, người anh hùng được ban cho sức mạnh tổng thiên thần để chống lại bóng tối.)
    • Her voice had an archangelic quality, pure and commanding. (Giọng ấy chất lượng tổng thiên thần, thuần khiết đầy uy lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "archangelic presence": sự hiện diện mang tính tổng thiên thần, thường gợi lên cảm giác uy nghi, mạnh mẽ siêu phàm.

    • The leader's archangelic presence calmed the frightened crowd. (Sự hiện diện mang tính tổng thiên thần của vị lãnh đạo đã làm dịu đi đám đông hoảng sợ.)
  • "archangelic beauty": vẻ đẹp tổng thiên thần, vẻ đẹp siêu phàm, hoàn hảo đầy ánh sáng.

    • The sculpture was praised for its capture of archangelic beauty. (Bức tượng được ca ngợi đã nắm bắt được vẻ đẹp tổng thiên thần.)
Biến thể từ gần giống
  • Archangel (danh từ): tổng thiên thần.

    • Michael is a well-known archangel in Christian tradition. (Michael một tổng thiên thần nổi tiếng trong truyền thống Thiên Chúa giáo.)
  • Angelic (tính từ): (thuộc) thiên thần, giống thiên thần. (Từ này rộng hơn, chỉ chung về thiên thần, trong khi "archangelic" cụ thể hơn, chỉ về tổng thiên thần).

    • The child had an angelic smile. (Đứa trẻ một nụ cười thiên thần.)
Từ đồng nghĩa
  • Seraphic: (thuộc) seraphim, một cấp bậc thiên thần cao cấp khác; tính chất thiên thần cao quý, rực lửa.
  • Celestial: (thuộc) thiên đàng, thiên thể; tính chất siêu phàm, thuộc về trời.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "archangelic").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "archangelic").

archangelic

The archangelic figure stands with magnificent wings spread wide.

tính từ
  1. (tôn giáo) (thuộc) tổng thiên thần

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "archangelic"