archangelical

Học thuật
Thân thiện
archangelical

The archangelical figure stands with magnificent wings spread wide.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc tôn giáo) Thuộc về, liên quan đến, hoặc giống với các tổng lãnh thiên thần: Từ này mô tả những đặc tính, phẩm chất hoặc bản chất liên hệ mật thiết với các thiên thần cấp cao nhất trong thần học Thiên Chúa giáo, Do Thái giáo Hồi giáo.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The painting depicted an archangelical figure with immense wings and a radiant aura. (Bức tranh mô tả một nhân vật giống tổng lãnh thiên thần với đôi cánh rộng lớn hào quang rực rỡ.)
    • In some theological texts, the archangelical hierarchy is described in great detail. (Trong một số văn bản thần học, hệ thống cấp bậc của các tổng lãnh thiên thần được mô tả rất chi tiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn cảnh học thuật, thần học, hoặc văn chương mô tả để nhấn mạnh vẻ uy nghi, quyền năng hoặc tính chất siêu nhiên tương tự như hình tượng của các tổng lãnh thiên thần.
    • The general's leadership was described with almost archangelical authority. (Khả năng lãnh đạo của vị tướng được mô tả với một quyền uy gần như của tổng lãnh thiên thần.)
Biến thể từ gần giống
  • Archangel (danh từ): Tổng lãnh thiên thần.
    • Michael is one of the most well-known archangels. (Michael một trong những tổng lãnh thiên thần nổi tiếng nhất.)
  • Angelic (tính từ): Thuộc về thiên thần, giống thiên thần (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả các thiên thần thông thường).
    • She has an angelic voice. ( ấy một giọng hát thiên thần.)
Từ đồng nghĩa
  • Seraphic: (tính từ) Thuộc về seraphim (một cấp bậc thiên thần cao cấp), có vẻ đẹp sự thuần khiết siêu phàm.
  • Cherubic: (tính từ) Thuộc về cherubim (một cấp bậc thiên thần), thường chỉ vẻ đẹp ngây thơ, đáng yêu.
Lưu ý
  • Archangelical một từ chuyên ngành hình thức, ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Từ angelic thường được dùng phổ biến hơn trong hầu hết các ngữ cảnh. Archangelical được dùng khi cần nhấn mạnh cụ thể đến cấp bậc, quyền năng hoặc địa vị cao nhất trong hệ thống thiên thần.
archangelical

The archangelical figure stands with magnificent wings spread wide.

Adjective
  1. (tôn giáo) thuộc, liên quan tới, giống các tổng lãnh thiên thần

Từ đồng nghĩa