archaïsme

Học thuật
Thân thiện
archaïsme

L'archaïsme de cette expression la rend difficile à comprendre pour les jeunes.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Từ ngữ cổ: Một từ, cụm từ hoặc cách diễn đạt đã lỗi thời, không còn được sử dụng phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại.
    • Xu hướng bắt chước cổ: Khuynh hướng hoặc phong cách trong văn học, nghệ thuật hoặc tư tưởng chủ ý mô phỏng các hình thức, phong cách cổ xưa.
    • Tính chất cổ: Đặc điểm, tính chất của một cái gì đó đã kỹ, lỗi thời, thuộc về thời xa xưa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • "Moult" est un archaïsme pour "beaucoup". ("Moult" là một từ cổ có nghĩa là "nhiều".)
    • L'archaïsme de certaines expressions rend ce texte difficile à comprendre. (Tính chất cổ của một số cách diễn đạt khiến văn bản này khó hiểu.)
    • Son style est marqué par un certain archaïsme. (Phong cách của ông ấy được đánh dấu bởi một xu hướng bắt chước cổ nhất định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tomber dans l'archaïsme": Rơi vào sự lỗi thời, sử dụng những hình thức quá kỹ.

    • Ce romancier tombe parfois dans l'archaïsme. (Nhà tiểu thuyết này đôi khi rơi vào sự lỗi thời.)
  • "Péché d'archaïsme": Lỗi sử dụng từ ngữ hoặc hình thức cổ một cách không phù hợp.

    • Évitez le péché d'archaïsme dans votre rédaction administrative. (Hãy tránh lỗi dùng từ cổ trong bài viết hành chính của bạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Archaïque (tính từ): Cổ xưa, lỗi thời.

    • Une forme grammaticale archaïque. (Một hình thức ngữ pháp cổ xưa.)
  • Archaïser (động từ): Làm cho có vẻ cổ, sử dụng các yếu tố cổ.

    • Certains poètes aiment archaïser leur langue. (Một số nhà thơ thích làm cho ngôn ngữ của họ có vẻ cổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Vieillot: kỹ, lỗi mốt (thường mang sắc thái hơi tiêu cực).
  • Désuet: Lỗi thời, không còn dùng nữa.
  • Anachronisme: Sự lạc hậu, sự không hợp thời (nhấn mạnh sự không phù hợp với thời đại).
Các cụm từ liên quan
  • Faire archaïque: Có vẻ cổ, mang dáng dấp cổ xưa.

    • Cette tournure de phrase fait archaïque. (Cách nói này có vẻ cổ.)
  • Sentir l'archaïsme: Có mùi cổ xưa/lỗi thời (nghĩa bóng).

    • Son discours sent l'archaïsme. (Bài phát biểu của ông ta có mùi lỗi thời.)
Thành ngữ liên quan
  • Être d'un autre âge: Thuộc về một thời đại khác, rất lỗi thời.

    • Ses idées sur ce sujet sont d'un autre âge. (Những ý tưởng của ông ta về chủ đề này thuộc về một thời đại khác.)
  • Rester figé dans le passé: Bị đóng băng trong quá khứ, không chịu thay đổi.

    • Cette institution est restée figée dans le passé. (Thể chế này đã bị đóng băng trong quá khứ.)
archaïsme

L'archaïsme de cette expression la rend difficile à comprendre pour les jeunes.

danh từ giống đực
  1. từ ngữ cổ
  2. xu hướng bắt chước cổ
  3. tính chất cổ

Từ trái nghĩa