modernisme

Học thuật
Thân thiện
modernisme

Le modernisme se reflète dans l'architecture de ce bâtiment.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chủ nghĩa hiện đại, chủ nghĩa tân thời: Một trào lưu tư tưởng, nghệ thuật hoặc văn hóa nhấn mạnh sự đoạn tuyệt với các truyền thống đề cao những giá trị, hình thức, kỹ thuật mới của thời hiện đại.
    • Xu hướng hiện đại, xu hướng tân thời: Khuynh hướng ưa chuộng theo đuổi cái mới, cái hiện đại trong lối sống, suy nghĩ hoặc sáng tạo.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le modernisme en architecture privilégie la fonction et rejette les ornements excessifs. (Chủ nghĩa hiện đại trong kiến trúc ưu tiên chức năng loại bỏ các đồ trang trí thừa.)
    • Son modernisme en matière de gestion a révolutionné l'entreprise. (Xu hướng hiện đại của anh ấy trong quảnđã cách mạng hóa công ty.)
    • Le modernisme littéraire du début du XXe siècle a introduit de nouvelles techniques narratives. (Chủ nghĩa hiện đại trong văn học đầu thế kỷ XX đã giới thiệu những kỹ thuật kể chuyện mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le modernisme artistique": Chủ nghĩa hiện đại trong nghệ thuật, thường chỉ các phong trào tiên phong từ cuối thế kỷ 19 đến giữa thế kỷ 20.

    • Le modernisme artistique a souvent été en conflit avec l'académisme. (Chủ nghĩa hiện đại trong nghệ thuật thường xung đột với chủ nghĩa kinh viện.)
  • "Un esprit de modernisme": Tinh thần hiện đại, tư tưởng cởi mở với cái mới.

    • Il faut un certain esprit de modernisme pour accepter ces changements technologiques. (Cần có một tinh thần hiện đại nhất định để chấp nhận những thay đổi công nghệ này.)
Biến thể từ gần giống
  • Moderne (adj): hiện đại, tân thời.

    • Un design moderne. (Một thiết kế hiện đại.)
  • Modernité (n. f): tính hiện đại.

    • La modernité de cette œuvre est frappante. (Tính hiện đại của tác phẩm này thật ấn tượng.)
  • Moderniser (v): hiện đại hóa.

    • Moderniser une usine. (Hiện đại hóa một nhà máy.)
Từ đồng nghĩa
  • Avant-gardisme: chủ nghĩa tiên phong.
  • Progressisme: chủ nghĩa cấp tiến, chủ nghĩa tiến bộ.
  • Nouveauté: sự mới mẻ.
Từ trái nghĩa
  • Traditionalisme: chủ nghĩa truyền thống.
  • Conservatisme: chủ nghĩa bảo thủ.
  • Archéisme: chủ nghĩa cổ xưa, tính cổ hủ.
Các cụm từ liên quan
  • Être empreint de modernisme: mang đậm dấu ấn/tính hiện đại.
    • Sa musique est empreinte d'un modernisme audacieux. (Âm nhạc của anh ấy mang đậm một chủ nghĩa hiện đại táo bạo.)
Thành ngữ liên quan
  • Le modernisme à tout prix: Chủ nghĩa hiện đại bằng mọi giá (thường mang nghĩa chỉ trích việc theo đuổi cái mới một cách cực đoan).
    • Il ne faut pas tomber dans le modernisme à tout prix, au détriment de la qualité. (Không nên rơi vào chủ nghĩa hiện đại bằng mọi giá, làm tổn hại đến chất lượng.)
modernisme

Le modernisme se reflète dans l'architecture de ce bâtiment.

danh từ giống đực
  1. tính hiện đại
  2. chủ nghĩa hiện đại, chủ nghĩa tân thời; xu hướng hiện đại, xu hướng tân thời

Từ có nhắc đến "modernisme"