modernisme

danh từ giống đực
  1. tính hiện đại
  2. chủ nghĩa hiện đại, chủ nghĩa tân thời; xu hướng hiện đại, xu hướng tân thời

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "modernisme"

modernisme
Le modernisme se reflète dans l'architecture de ce bâtiment.