archdeacon

/'ɑ:tʃ'di:kən/
Học thuật
Thân thiện
archdeacon

The archdeacon leads the morning service in the cathedral.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phó chủ giáo: Một chức sắc cao cấp trong Giáo hội, đặc biệt trong Anh giáo một số giáo hội đốc khác, nhiệm vụ hỗ trợ giám mục trong việc quản lý một khu vực (giáo phận). Chức vụ này thường chỉ đứng sau giám mục.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The archdeacon visited the local parish to discuss church affairs. (Vị phó chủ giáo đã thăm giáo xứ địa phương để thảo luận về các công việc của nhà thờ.)
    • He was appointed Archdeacon of Canterbury last year. (Ông ấy được bổ nhiệm làm Phó chủ giáo Canterbury vào năm ngoái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Archdeaconry": Khu vực hoặc chức vụ do một phó chủ giáo phụ trách.
    • He is responsible for the entire archdeaconry. (Ông ấy chịu trách nhiệm cho toàn bộ khu vực phó chủ giáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Archidiaconal (adj): (thuộc về) phó chủ giáo.
    • Archidiaconal duties include overseeing parish churches. (Nhiệm vụ của phó chủ giáo bao gồm giám sát các nhà thờ giáo xứ.)
Từ đồng nghĩa
  • Senior clergy: Giáo sĩ cao cấp (nghĩa chung, không chỉ định chính xác chức vụ).
  • Ecclesiastical dignitary: Chức sắc giáo hội (cách diễn đạt trang trọng).
archdeacon

The archdeacon leads the morning service in the cathedral.

danh từ
  1. phó chủ giáo

Từ chứa "archdeacon"