archiduché

Học thuật
Thân thiện
archiduché

L'archiduché d'Autriche était un territoire important au Moyen Âge.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đất quận công: Một lãnh thổ hoặc vùng đất được cai quản bởi một quận công (duc) hoặc địa vị tương đương, thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử, đặc biệtthời kỳ phong kiếnchâu Âu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'archiduché d'Autriche était une entité politique importante. (Đất quận công Áo từngmột thực thể chính trị quan trọng.)
    • Il a hérité de l'archiduché de son père. (Anh ấy thừa kế đất quận công từ cha mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "archiduché héréditaire": đất quận công cha truyền con nối.
    • Cette région était un archiduché héréditaire. (Vùng này từngmột đất quận công cha truyền con nối.)
Biến thể từ gần giống
  • Archiduc (danh từ giống đực): quận công, tước hiệu của người cai trị một archiduché.
  • Archiduchesse (danh từ giống cái): nữ quận công.
  • Duché (danh từ giống đực): đất công tước, lãnh địa của một công tước (duc), thường quy mô hoặc địa vị thấp hơn trong một số hệ thống phong kiến.
Từ đồng nghĩa
  • Principauté: lãnh địa của một quân chủ (thân vương, hoàng tử).
  • Domaine seigneurial: lãnh địa phong kiến.
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh lịch sử hoặc khi nghiên cứu về các chế độ quân chủ, phong kiến của châu Âu. Trong tiếng Việt, khái niệm tương đương chính xác thường là "đất quận công" hoặc có thể mô tả là "lãnh địa của quận công".
archiduché

L'archiduché d'Autriche était un territoire important au Moyen Âge.

danh từ giống đực
  1. (sử học) đất quận công

Từ gần giống

Từ chứa "archiduché"