archiduc

Học thuật
Thân thiện
archiduc

L'archiduc visite son château historique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Quận công: Một tước hiệu quý tộc cao cấp trong lịch sử châu Âu, đặc biệttrong Đế chế La Thần thánh, tương đương với Grand Duke trong tiếng Anh. Tước hiệu này thường được trao cho các thành viên hoàng gia hoặc quý tộc cai trị một lãnh thổ quan trọng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'archiduc d'Autriche était un titre important dans l'Empire des Habsbourg. (Quận công của Áomột tước hiệu quan trọng trong Đế chế Habsburg.)
    • L'archiduc a visité la province sous son règne. (Vị quận công đã thăm tỉnh dưới quyền cai trị của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Archiduc héritier": Quận công thái tử, người thừa kế tước hiệu lãnh thổ.
    • L'archiduc héritier a reçu une éducation rigoureuse. (Quận công thái tử đã nhận được một nền giáo dục nghiêm ngặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Archiduchesse (n.f): Nữ quận công, phu nhân của quận công, hoặc người phụ nữ giữ tước hiệu này.

    • L'archiduchesse était connue pour son mécénat des arts. (Nữ quận công được biết đến với vai trò bảo trợ nghệ thuật.)
  • Archiducal (adj): (Thuộc về) quận công.

    • La cour archiducale était très fastueuse. (Triều đình của quận công rất xa hoa.)
Từ đồng nghĩa
  • Grand-duc: Đại công tước (tước hiệu tương đương trong một số bối cảnh khác).
Lưu ý
  • Từ archiduc chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc khi nói về các chế độ quân chủ , đặc biệt liên quan đến Nhà Habsburg của Áo.
  • Không nên nhầm lẫn với các tước hiệu quý tộc cấp thấp hơn như "duc" (công tước) hoặc "prince" (hoàng tử).
archiduc

L'archiduc visite son château historique.

danh từ giống đực
  1. (sử học) quận công

Từ gần giống

Từ chứa "archiduc"

Từ có nhắc đến "archiduc"