archimandrite

/,ɑ:ki'mændrait/
Học thuật
Thân thiện
archimandrite

The archimandrite leads the morning prayers in the monastery.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trưởng tu viện: Một chức vụ trong Giáo hội Chính thống giáo Đông phương, đặc biệt ở Hy Lạp, chỉ người đứng đầu một tu viện lớn hoặc một nhóm tu viện.
    • Tu viện trưởng cao cấp: Một tu chức vụ cao, thường được xem tương đương với một viện phụ (abbot) trong truyền thống Công giáo phương Tây, nhưng trong cấu trúc của Chính thống giáo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The archimandrite is responsible for the spiritual and administrative duties of the monastery. (Vị trưởng tu viện chịu trách nhiệm về các nhiệm vụ tâm linh hành chính của tu viện.)
    • He was elevated to the rank of archimandrite after decades of service. (Ông ấy được thăng lên chức vụ trưởng tu viện sau nhiều thập kỷ phục vụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Danh hiệu danh dự: Trong một số trường hợp, "archimandrite" có thể một danh hiệu danh dự được trao cho một linh mục không nhất thiết đứng đầu một tu viện, để ghi nhận công lao hoặc thâm niên.
    • The elderly priest was given the honorary title of archimandrite. (Vị linh mục lớn tuổi được trao tặng danh hiệu trưởng tu viện danh dự.)
Biến thể từ gần giống
  • Abbot (n): Viện phụ. Chức vụ tương đương trong các dòng tu Công giáo La .
  • Hegumen (n): Trưởng tu viện. Một chức vụ trong Chính thống giáo, thường thấp hơn "archimandrite".
Từ đồng nghĩa
  • Monastery superior: Bề trên tu viện.
  • Chief monk: Trưởng lão tu .
archimandrite

The archimandrite leads the morning prayers in the monastery.

danh từ
  1. trưởng tu viện (ở nhà thờ Hy lạp)

Từ đồng nghĩa