abbot
/'æbət/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cha trưởng tu viện: Người đứng đầu, lãnh đạo một tu viện của các tu sĩ nam (thầy dòng) trong một số giáo hội Kitô giáo, đặc biệt là Công giáo, Chính thống giáo và Anh giáo. Chức vụ này tương đương với "bà trưởng tu viện" (abbess) trong các tu viện nữ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The abbot led the morning prayers for the monks. (Cha trưởng tu viện dẫn lời cầu nguyện buổi sáng cho các thầy dòng.)
- The decision to expand the monastery was made by the abbot. (Quyết định mở rộng tu viện được đưa ra bởi cha trưởng tu viện.)
- He was elected abbot by the community of monks. (Ông ấy được cộng đồng các thầy dòng bầu làm cha trưởng tu viện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Abbot nullius" hoặc "Abbot of a territorial abbey": Một danh hiệu đặc biệt dành cho vị trưởng tu viện có quyền tài phán giáo luật trên một vùng lãnh thổ cụ thể, tương tự như một giám mục.
- "Abbot primate": Danh hiệu cho vị trưởng tu viện đứng đầu một liên hiệp hoặc hội dòng tu trên toàn cầu.
Biến thể và từ gần giống
- Abbacy (n): Chức vụ, nhiệm kỳ, hoặc khu vực tài phán của một cha trưởng tu viện.
- Abbatial (adj): Thuộc về cha trưởng tu viện hoặc chức vụ của ngài.
- Abbess (n): Bà trưởng tu viện, nữ tu đứng đầu một tu viện nữ.
Từ đồng nghĩa
- Superior: Bề trên (một từ chung hơn để chỉ người lãnh đạo một cộng đồng tu trì).
- Monastic leader: Người lãnh đạo tu viện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến.)
danh từ
- cha trưởng tu viện