archives
/'ɑ:kitreiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều):
- Kho lưu trữ, tài liệu lưu trữ: Một bộ sưu tập có tổ chức các tài liệu, hồ sơ lịch sử hoặc các vật phẩm khác có giá trị lưu giữ lâu dài. Đây thường là các tài liệu gốc, không phải bản sao.
- Cơ quan lưu trữ: Tòa nhà hoặc tổ chức chịu trách nhiệm thu thập, bảo quản và cung cấp quyền truy cập vào các tài liệu lưu trữ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (số nhiều):
- The national archives contain letters from the country's founding fathers. (Các kho lưu trữ quốc gia chứa thư từ của các vị tổ phụ sáng lập đất nước.)
- She spent months researching in the university archives for her thesis. (Cô ấy đã dành nhiều tháng nghiên cứu trong kho lưu trữ của trường đại học cho luận văn của mình.)
- These historical archives are open to the public. (Những tài liệu lưu trữ lịch sử này được mở cửa cho công chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be placed in the archives": được đưa vào lưu trữ, được lưu giữ chính thức.
- The original treaty was placed in the national archives. (Hiệp ước gốc đã được đưa vào lưu trữ quốc gia.)
- "to search through the archives": tìm kiếm, tra cứu kỹ lưỡng trong kho lưu trữ.
- Journalists searched through the archives to find evidence. (Các nhà báo đã lục tìm trong kho lưu trữ để tìm bằng chứng.)
Biến thể và từ liên quan
- Archive (động từ): lưu trữ, đưa vào kho lưu trữ.
- The company archives all its financial records for ten years. (Công ty lưu trữ tất cả hồ sơ tài chính trong mười năm.)
- Archival (tính từ): (thuộc về) lưu trữ, có chất lượng lưu trữ lâu dài.
- They used archival paper to preserve the documents. (Họ đã sử dụng giấy lưu trữ để bảo quản tài liệu.)
- Archivist (danh từ): nhân viên lưu trữ, người quản lý kho lưu trữ.
- The archivist helped me locate the old maps. (Nhân viên lưu trữ đã giúp tôi xác định vị trí những tấm bản đồ cũ.)
Từ đồng nghĩa
- Records: hồ sơ, tài liệu (nghĩa rộng hơn, có thể không phải là tài liệu lịch sử được lưu trữ chuyên nghiệp).
- Repository: kho chứa, nơi lưu giữ (nhấn mạnh địa điểm lưu giữ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp với "archives" vì nó chủ yếu là danh từ. Hành động liên quan thường sử dụng động từ "archive").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "archives" một cách riêng biệt.)
danh từ số nhiều
- văn thư lưu trữ
- cơ quan lưu trữ